phyllophagan
/fi'lɔfəgəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Động vật ăn lá: Một loài động vật có tập tính ăn lá cây làm thức ăn chính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân loại học để chỉ các nhóm động vật cụ thể, chủ yếu là một số loài côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The caterpillar is a typical phyllophagan. (Con sâu bướm là một động vật ăn lá điển hình.)
- Scientists study phyllophagans to understand their impact on forest ecosystems. (Các nhà khoa học nghiên cứu các động vật ăn lá để hiểu tác động của chúng tới hệ sinh thái rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại: Trong phân loại học cũ, "Phyllophaga" từng là tên của một chi bọ cánh cứng ăn lá, nhưng ngày nay thuật ngữ này ít được dùng trong phân loại chính thức.
- Some old texts refer to certain beetles as phyllophagans. (Một số văn bản cũ gọi một số loài bọ cánh cứng nhất định là động vật ăn lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Phyllophagous (tính từ): có tính chất ăn lá.
- The phyllophagous insects can defoliate entire trees. (Các loài côn trùng ăn lá có thể làm trụi hết lá của cả cây.)
Từ đồng nghĩa
- Leaf-eater: động vật ăn lá (từ thông dụng hơn).
- Folivore: động vật ăn lá (thuật ngữ sinh học chính xác và phổ biến hơn).
danh từ
- (động vật học) động vật ăn lá