phyllotaxis
/,filə'tæksis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sắp xếp lá; kiểu sắp xếp lá (trên cành): Trong thực vật học, "phyllotaxis" chỉ cách thức và mô hình mà các lá được sắp xếp trên thân cây hoặc cành cây. Đây là một đặc điểm hình thái quan trọng giúp phân loại và nghiên cứu thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The botanist studied the plant's phyllotaxis to identify its species. (Nhà thực vật học nghiên cứu kiểu sắp xếp lá của cây để xác định loài của nó.)
- Spiral phyllotaxis is common in many sunflowers. (Kiểu sắp xếp lá xoắn ốc phổ biến ở nhiều loài hoa hướng dương.)
- Understanding phyllotaxis helps in grasping how plants optimize light capture. (Hiểu về sự sắp xếp lá giúp nắm bắt cách thực vật tối ưu hóa việc hấp thụ ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spiral phyllotaxis": kiểu sắp xếp lá xoắn ốc, trong đó các lá mọc theo một đường xoắn quanh thân.
- The pine cone exhibits a clear spiral phyllotaxis. (Quả thông thể hiện một kiểu sắp xếp lá xoắn ốc rõ ràng.)
"opposite phyllotaxis": kiểu sắp xếp lá đối, trong đó các lá mọc thành từng cặp đối diện nhau trên thân.
- Mint plants typically have an opposite phyllotaxis. (Cây bạc hà thường có kiểu sắp xếp lá đối.)
"whorled phyllotaxis": kiểu sắp xếp lá vòng, trong đó ba hoặc nhiều lá mọc từ cùng một mấu trên thân.
- Plants like lilies often display a whorled phyllotaxis. (Các loài cây như hoa loa kèn thường thể hiện kiểu sắp xếp lá vòng.)
Biến thể và từ gần giống
Phyllotactic (tính từ): thuộc về sự sắp xếp lá.
- The phyllotactic pattern follows the Fibonacci sequence. (Mô hình sắp xếp lá tuân theo dãy Fibonacci.)
Phyllotaxy (danh từ): một biến thể cách viết khác của "phyllotaxis", cùng nghĩa.
- The terms "phyllotaxis" and "phyllotaxy" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "phyllotaxis" và "phyllotaxy" thường được dùng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Leaf arrangement: sự sắp xếp lá (cụm từ mô tả chung).
- Foliage pattern: mô hình tán lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ
- (thực vật học) sự sắp xếp lá; kiểu sắp xếp lá (trên cành)