phylloxérien

Học thuật
Thân thiện
phylloxérien

Un vigneron inspecte une vigne phylloxérienne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về rệp phylloxéra: Từ này mô tả những liên quan đến hoặc bị gây ra bởi loài rệp phylloxéra, một loại côn trùng gây hại nghiêm trọng cho cây nho.
    • Bị nhiễm rệp phylloxéra: Dùng để chỉ cây nho, vườn nho hoặc khu vực trồng nho đang bị loài rệp này tấn công phá hoại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La crise phylloxérienne a dévasté les vignobles français au XIXe siècle. (Cuộc khủng hoảng phylloxérien đã tàn phá các vườn nho Pháp vào thế kỷ XIX.)
    • Ce vignoble est malheureusement phylloxérien. (Vườn nho này không may đã bị nhiễm rệp phylloxéra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crise phylloxérienne": cuộc khủng hoảng phylloxéra, thường dùng để chỉ đại dịch rệp phylloxéra tàn phá ngành trồng nho châu Âu, đặc biệt là ở Pháp, vào cuối thế kỷ 19.
    • La crise phylloxérienne a obligé les viticulteurs à greffer des plants américains. (Cuộc khủng hoảng phylloxéra đã buộc những người trồng nho phải ghép các gốc ghép từ cây nho Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phylloxéra (danh từ giống đực): tên gọi của loài rệp gây hại cho rễ cây nho (tên khoa học: ).
    • Le phylloxéra est un puceron ravageur de la vigne. (Phylloxéramột loài rệp gây hại cho cây nho.)
Từ đồng nghĩa
  • Ravagé par le phylloxéra: bị tàn phá bởi rệp phylloxéra.
  • Infesté par le phylloxéra: bị nhiễm/rầy phủ bởi rệp phylloxéra.
Lưu ý
  • Từ "phylloxérien" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, đặc biệtngành trồng nho sản xuất rượu vang. ít khi được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
  • Đâymột từ chuyên môn, nguồn gốc từ tên khoa học của loài côn trùng gây hại.
phylloxérien

Un vigneron inspecte une vigne phylloxérienne.

tính từ
  1. xem phylloxéra