phylogenetic

/,failədʤi'netik/
Học thuật
Thân thiện
phylogenetic

The phylogenetic tree shows the evolutionary relationships among different species.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) phát sinh loài: Liên quan đến lịch sử tiến hóa sự phát triển của các nhóm sinh vật, đặc biệt việc xác định mối quan hệ tổ tiên hậu duệ giữa các loài.
    • (Thuộc) hệ thống sinh: Liên quan đến việc phân loại các sinh vật dựa trên mối quan hệ tiến hóa của chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The phylogenetic tree shows how different bird species are related. (Cây phát sinh loài cho thấy các loài chim khác nhau quan hệ với nhau như thế nào.)
    • Scientists conducted a phylogenetic analysis of the virus. (Các nhà khoa học đã tiến hành phân tích phát sinh loài đối với loại virus này.)
    • Understanding the phylogenetic relationships helps in classifying organisms. (Hiểu được các mối quan hệ phát sinh loài giúp ích cho việc phân loại sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phylogenetic tree" (cây phát sinh loài): Sơ đồ hình cây biểu diễn mối quan hệ tiến hóa giữa các loài hoặc nhóm sinh vật khác nhau, dựa trên điểm tương đồng khác biệt về đặc điểm hoặc di truyền.

    • The phylogenetic tree was constructed using DNA sequence data. (Cây phát sinh loài được xây dựng bằng cách sử dụng dữ liệu trình tự DNA.)
  • "phylogenetic analysis" (phân tích phát sinh loài): Phương pháp nghiên cứu sử dụng dữ liệu (như hình thái, phân tử) để suy luận xây dựng mối quan hệ tiến hóa giữa các sinh vật.

    • The study relied on phylogenetic analysis to trace the origin of the trait. (Nghiên cứu dựa vào phân tích phát sinh loài để truy tìm nguồn gốc của đặc điểm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Phylogeny (danh từ): Sự phát sinh loài; lịch sử tiến hóa của một nhóm sinh vật.

    • The phylogeny of mammals is complex. (Sự phát sinh loài của động vật rất phức tạp.)
  • Phylogenetically (trạng từ): Một cách liên quan đến phát sinh loài.

    • These two species are phylogenetically distant. (Hai loài này quan hệ phát sinh loài xa nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Evolutionary (thuộc tiến hóa): Liên quan đến quá trình tiến hóa.
  • Phyletic (thuộc dòng dõi, nhánh): Thường dùng thay thế cho "phylogenetic" trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "phylogenetic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phylogenetic")

phylogenetic

The phylogenetic tree shows the evolutionary relationships among different species.

tính từ
  1. (thuộc) phát sinh loài
  2. hệ thống sinh

Từ đồng nghĩa