physalie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sứa ống ngứa: Một loài sinh vật biển thuộc lớp Sứa, có hình dạng giống một cái bong bóng dài với các xúc tu chứa chất độc gây ngứa và đau rát khi chạm vào. Đây không phải là một con sứa đơn lẻ mà là một tập hợp sinh vật cộng sinh (một siphonophore).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut éviter la physalie sur la plage. (Cần phải tránh con sứa ống ngứa trên bãi biển.)
- La piqûre de la physalie est très douloureuse. (Vết chích của sứa ống ngứa rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être piqué par une physalie": bị sứa ống ngứa chích.
- Plusieurs baigneurs ont été piqués par des physalies. (Nhiều người tắm biển đã bị sứa ống ngứa chích.)
Biến thể và từ gần giống
- Méduse (n.f): Sứa (nói chung cho các loài sứa thông thường).
- Siphonophore (n.m): Siphonophore - tên gọi khoa học của nhóm sinh vật mà physalie thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Galère portugaise: Tên gọi thông thường khác của physalie trong tiếng Pháp (nghĩa đen: "Chiến thuyền Bồ Đào Nha").
danh từ giống cái
- (động vật học) sứa ống ngứa