physicalisme

Học thuật
Thân thiện
physicalisme

Le physicalisme est une théorie philosophique qui affirme que tout ce qui existe est physique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết ngôn ngữ vật: Một học thuyết triết học cho rằng mọi phát biểuý nghĩa đều phải có thể quy về hoặc được kiểm chứng bằng các phát biểu về các đối tượng vật các tính chất vật lý. thường được liên hệ với chủ nghĩa thực chứng logic.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le physicalisme est une doctrine philosophique du XXe siècle. (Thuyết ngôn ngữ vật lý là một học thuyết triết học của thế kỷ XX.)
    • Certains philosophes critiquent le physicalisme comme étant trop réducteur. (Một số nhà triết học phê phán thuyết ngôn ngữ vật cho rằng quá giản lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le physicalisme logique": Thuyết ngôn ngữ vật lý logic, nhấn mạnh vào cấu trúc logic của ngôn ngữ khoa học.
    • Le physicalisme logique a influencé le cercle de Vienne. (Thuyết ngôn ngữ vật lý logic đã ảnh hưởng đến Hội Vienna.)
Biến thể từ gần giống
  • Physicaliste (adj): thuộc về thuyết ngôn ngữ vật lý.

    • Une position physicaliste. (Một lập trường theo thuyết ngôn ngữ vật lý.)
  • Physicaliste (nmf): người theo thuyết ngôn ngữ vật lý.

    • Les physicalistes défendent cette approche scientifique. (Những người theo thuyết ngôn ngữ vậtbảo vệ cách tiếp cận khoa học này.)
Từ đồng nghĩa
  • Scientisme linguistique (trong một số ngữ cảnh): chủ nghĩa khoa học về ngôn ngữ.
  • Positivisme logique ( liên hệ mật thiết): chủ nghĩa thực chứng logic.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành triết học ngôn ngữ học, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật.
  • Không nên nhầm lẫn với "physicalisme" trong ngữ cảnh triết học tâm trí (vốn dịch là "chủ nghĩa vật lý"), mặc dù chung gốc từ. Ở đây, nghĩa chính là "thuyết ngôn ngữ vật lý".
physicalisme

Le physicalisme est une théorie philosophique qui affirme que tout ce qui existe est physique.

danh từ giống đực
  1. thuyết ngôn ngữ vật