physicaliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chủ trương thuyết vật lý: Một người ủng hộ hoặc theo đuổi thuyết vật lý (physicalisme), một học thuyết triết học cho rằng mọi thứ đều có thể được giải thích bằng các thuộc tính và quy luật vật lý.
- Người chủ trương ngôn ngữ vật lý: Một người ủng hộ quan điểm rằng mọi tuyên bố có ý nghĩa đều phải có thể quy về hoặc được xác minh bằng các câu lệnh về các đối tượng vật lý có thể quan sát được.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết vật lý: Có đặc tính của hoặc gắn liền với thuyết vật lý.
- Theo chủ nghĩa vật lý: Thể hiện hoặc tuân theo các nguyên tắc của thuyết vật lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce philosophe est un physicaliste convaincu. (Triết gia này là một người chủ trương thuyết vật lý sâu sắc.)
- Les physicalistes rejettent l'idée d'une substance mentale non physique. (Những người theo thuyết vật lý bác bỏ ý tưởng về một chất liệu tinh thần phi vật lý.)
Tính từ:
- Sa position est clairement physicaliste. (Lập trường của anh ta rõ ràng là theo chủ nghĩa vật lý.)
- Une approche physicaliste de l'esprit. (Một cách tiếp cận theo thuyết vật lý đối với tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Physicaliste réductionniste (Danh từ/Tính từ): Chỉ một người hoặc lập trường theo thuyết vật lý khẳng định rằng các hiện tượng tinh thần có thể và nên được quy giản hoàn toàn về các hiện tượng vật lý (ví dụ: hoạt động thần kinh).
- Physicaliste non-réductionniste (Danh từ/Tính từ): Chỉ một người hoặc lập trường theo thuyết vật lý thừa nhận thực tại của các hiện tượng tinh thần nhưng cho rằng chúng hoàn toàn phụ thuộc vào hoặc được thực hiện bởi các quá trình vật lý, mà không cần quy giản chúng.
Biến thể và từ gần giống
- Physicalisme (Danh từ): Thuyết vật lý, chủ nghĩa vật lý. Học thuyết triết học cơ bản.
- Antiphysicaliste (Danh từ/Tính từ): Người phản đối thuyết vật lý / thuộc về sự phản đối thuyết vật lý.
- Matérialiste (Danh từ/Tính từ): Người theo chủ nghĩa duy vật / thuộc chủ nghĩa duy vật. Có liên hệ chặt chẽ, đôi khi được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng có thể mang sắc thái khác biệt triết học.
Từ đồng nghĩa
- Matérialiste (Danh từ/Tính từ): (Người) theo chủ nghĩa duy vật. (Lưu ý: Trong triết học đương đại, "physicaliste" thường được ưa dùng hơn để chỉ các hình thức tinh tế của chủ nghĩa duy vật).
- Naturaliste (Danh từ/Tính từ): (Người) theo chủ nghĩa tự nhiên. (Nhấn mạnh việc giải thích thế giới thông qua các nguyên nhân tự nhiên, có thể bao hàm nhưng không đồng nhất với thuyết vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ này. Khái niệm này thường được thảo luận trong các cụm từ mô tả lập trường triết học.) - Être physicaliste : Theo thuyết vật lý. - Défendre une position physicaliste : Bảo vệ một lập trường theo thuyết vật lý.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này. Nó là một thuật ngữ học thuật chuyên ngành.)
tính từ
- xem physicalisme
danh từ
- người chủ trương ngôn ngữ vật lý