physicality

physicality

A dancer expresses her joy through the physicality of her movements.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự chú trọng vào thể chất, bản năng thể xác: "physicality" chỉ việc tập trung quá mức hoặc bận tâm đến việc thỏa mãn các nhu cầu, ham muốn thể chất bản năng của cơ thể, như ăn uống, tình dục, hoặc hoạt động thể lực.
- Tính chất vật , thể chất: "physicality" cũng có thể dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm liên quan đến cơ thể, sức mạnh thể chất, hoặc hành động thể , thường trong thể thao, nghệ thuật biểu diễn, hoặc lao động chân tay.

dụ sử dụng
  • (Màn diễn xuất của nam diễn viên tràn đầy sự thể chất thô sơ, anh ấy dùng cơ thể để thể hiện cảm xúc.)
  • (Trong xã hội hiện đại, nhiều người chỉ trích sự ám ảnh về thể chất thú vui vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raw physicality": sự thể chất thô sơ, không trau chuốt, thường dùng để mô tả sức mạnh hoặc hành động mạnh mẽ, tự nhiên.
    • The sport of rugby demands a certain level of raw physicality. (Môn thể thao bóng bầu dục đòi hỏi một mức độ thể chất thô sơ nhất định.)
  • "physicality of the sport": khía cạnh thể chất của môn thể thao, nhấn mạnh vào sự vận động cơ thể.
    • The physicality of boxing is often underestimated by casual viewers. (Khía cạnh thể chất của quyền anh thường bị khán giả bình thường đánh giá thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Physical (tính từ): thuộc về thể chất, vật .
    • He has a strong physical presence. (Anh ấy sự hiện diện thể chất mạnh mẽ.)
  • Physically (trạng từ): về mặt thể chất.
    • She is physically fit. ( ấy khỏe mạnh về mặt thể chất.)
  • Physicalness (danh từ): tính chất thể chất (ít dùng hơn "physicality").
Từ đồng nghĩa
  • Corporeality: tính chất thuộc về cơ thể.
  • Bodiliness: trạng thái cơ thể.
  • Materiality: tính vật chất, sự hữu hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "physicality", nhưng có thể dùng:
    • Give in to physicality: nhượng bộ trước bản năng thể xác.
      • He gave in to his physicality and ate the whole cake. (Anh ấy đã nhượng bộ bản năng thể xác ăn hết cả cái bánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Animal physicality: sự thể chất như động vật, chỉ bản năng mạnh mẽ, không kiểm soát.
    • The dance performance had an animal physicality that captivated the audience. (Màn biểu diễn múa sự thể chất như động vật khiến khán giả bị cuốn hút.)