vesiculate
The scientist used a microscope to observe how the chemical would vesiculate the tissue sample.
Động từ:
- Tạo thành bọng, tạo thành túi nhỏ chứa dịch hoặc khí: Chỉ hành động làm cho một cấu trúc hoặc mô phát triển các khoang nhỏ, thường chứa chất lỏng hoặc không khí.
- Trở nên có bọng, có túi: Chỉ quá trình một vật hoặc mô tự hình thành nên các túi hoặc bọng chứa dịch.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Có bọng, có túi nhỏ: Mô tả trạng thái của một vật có chứa nhiều túi hoặc bọng nhỏ.
Động từ:
- The intense heat caused the plastic to vesiculate and form bubbles. (Sức nóng dữ dội khiến nhựa tạo thành bọng và hình thành các bong bóng.)
- Certain skin diseases can cause the epidermis to vesiculate. (Một số bệnh da liễu có thể khiến biểu bì nổi mụn nước.)
Tính từ (thường dùng trong văn bản khoa học):
- The geologist examined the vesiculate texture of the volcanic rock. (Nhà địa chất học kiểm tra kết cấu có bọng của đá núi lửa.)
Trong y học và sinh học: "Vesiculate" thường được dùng để mô tả quá trình hình thành các "vesicle" (túi nhỏ, bọng nước) trong mô, chẳng hạn như trong các phản ứng da hoặc trong các cơ chế tế bào như sự vận chuyển vật chất.
- The toxin causes the skin cells to vesiculate, leading to blistering. (Chất độc khiến các tế bào da tạo thành túi dịch, dẫn đến phồng rộp.)
Trong địa chất học: Dùng để mô tả đá núi lửa có nhiều lỗ rỗng do bong bóng khí thoát ra khi dung nham nguội đi.
- Pumice is a classic example of a highly vesiculate rock. (Đá bọt là một ví dụ điển hình của loại đá có độ tạo bọng cao.)
- Vesicle (danh từ): Túi nhỏ, bọng nước, bóng khí. Đây là danh từ chỉ cấu trúc mà động từ "vesiculate" mô tả quá trình hình thành.
- Synaptic vesicles store neurotransmitters. (Các túi synap lưu trữ chất dẫn truyền thần kinh.)
- Vesicular (tính từ): Có tính chất túi nhỏ, có bọng. Từ này phổ biến hơn "vesiculate" khi dùng làm tính từ.
- vesicular rash (phát ban dạng mụn nước)
- vesicular breathing sounds (tiếng thở có âm bọng khí)
- Động từ: Blister (làm phồng rộp, nổi bọng nước), bubble (tạo bong bóng).
- Tính từ: Blistered (phồng rộp), bubbly (có nhiều bong bóng), porous (có lỗ rỗng - trong địa chất).
"Vesiculate" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như y học, sinh học và địa chất. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
The scientist used a microscope to observe how the chemical would vesiculate the tissue sample.
- có bọng, có túi
- (y học) nổi mụn nước