physicism
/'fizisizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết duy vật, chủ nghĩa duy vật: Một học thuyết triết học cho rằng mọi thứ trong thực tại, bao gồm cả ý thức và tư tưởng, đều có thể được giải thích hoàn toàn bằng các hiện tượng vật lý và vật chất. Nó phủ nhận sự tồn tại của các thực thể phi vật chất hoặc tinh thần thuần túy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His argument was rooted in a strict physicism that left no room for spiritual explanations. (Lập luận của anh ấy bắt nguồn từ một chủ nghĩa duy vật nghiêm ngặt không chừa chỗ cho các lời giải thích mang tính tâm linh.)
- The debate between physicism and idealism has been central to philosophy for centuries. (Cuộc tranh luận giữa thuyết duy vật và chủ nghĩa duy tâm đã là trung tâm của triết học trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reductive physicism": Chủ nghĩa duy vật quy giản, một dạng cực đoan tìm cách giải thích mọi hiện tượng phức tạp (như tâm trí) chỉ bằng các thuộc tính và quy luật vật lý cơ bản.
- Reductive physicism faces challenges in explaining subjective conscious experience. (Chủ nghĩa duy vật quy giản phải đối mặt với những thách thức trong việc giải thích trải nghiệm ý thức chủ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Physicalist (danh từ): Người theo chủ nghĩa duy vật.
- He is a committed physicalist. (Anh ấy là một người theo chủ nghĩa duy vật kiên định.)
- Physicalistic (tính từ): Mang tính chất duy vật.
- A physicalistic worldview (Một thế giới quan mang tính duy vật)
Từ đồng nghĩa
- Materialism: Chủ nghĩa duy vật (thường được dùng thay thế gần như tương đương trong triết học).
- Naturalism: Chủ nghĩa tự nhiên (nhấn mạnh việc giải thích thế giới thông qua các nguyên nhân tự nhiên, có liên hệ chặt chẽ).
Từ trái nghĩa
- Idealism: Chủ nghĩa duy tâm.
- Dualism: Thuyết nhị nguyên (thừa nhận cả thực thể vật chất và phi vật chất).
- Spiritualism: Chủ nghĩa duy linh.
danh từ
- thuyết duy vật, chủ nghĩa duy vật