physicisme
Học thuậtThân thiện
Le physicisme est une doctrine qui réduit toute réalité à des phénomènes physiques mesurables.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa vật lý: Một học thuyết triết học hoặc khoa học cố gắng giải thích mọi hiện tượng, kể cả các hiện tượng sinh học và tâm lý, chỉ dựa trên các nguyên lý và định luật vật lý. Nó cho rằng mọi thứ trong thực tại cuối cùng đều có thể quy về các quá trình vật chất và vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le physicisme tente de réduire la conscience à des processus neuronaux. (Chủ nghĩa vật lý cố gắng quy giản ý thức về các quá trình thần kinh.)
- Certains critiques s'opposent au physicisme en affirmant l'irréductibilité de l'esprit. (Một số nhà phê bình phản đối chủ nghĩa vật lý bằng cách khẳng định tính không thể quy giản của tinh thần.)
- Son approche est marquée par un physicisme strict. (Cách tiếp cận của ông ấy được đánh dấu bởi một chủ nghĩa vật lý nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Physicisme réductionniste": Chủ nghĩa vật lý giản lược, nhấn mạnh việc quy giản mọi hiện tượng cấp cao về các hiện tượng vật lý cơ bản.
- Le débat entre le vitalisme et le physicisme réductionniste a marqué l'histoire de la biologie. (Cuộc tranh luận giữa thuyết sinh lực và chủ nghĩa vật lý giản lược đã đánh dấu lịch sử sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Physiciste (danh từ/ tính từ): Nhà vật lý học; hoặc (với tư cách tính từ) thuộc về chủ nghĩa vật lý.
- Une interprétation physiciste du phénomène. (Một cách diễn giải mang tính chất chủ nghĩa vật lý về hiện tượng.)
Physicalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa duy vật lý, thường được dùng thay thế gần như đồng nghĩa với "physicisme" trong triết học khoa học đương đại.
Từ đồng nghĩa
- Matérialisme scientifique: Chủ nghĩa duy vật khoa học (nhấn mạnh khía cạnh khoa học).
- Réductionnisme physique: Chủ nghĩa giản lược vật lý.
Từ trái nghĩa
- Vitalisme: Thuyết sinh lực (cho rằng các sinh vật sống được điều khiển bởi một nguyên lý sống phi vật chất).
- Dualisme: Thuyết nhị nguyên (cho rằng tinh thần và vật chất là hai thực thể tách biệt).
- Idéalisme: Chủ nghĩa duy tâm (cho rằng ý thức hoặc tinh thần là cơ bản).
Le physicisme est une doctrine qui réduit toute réalité à des phénomènes physiques mesurables.
danh từ giống đực
- chủ nghĩa vật lý