physicisme

Học thuật
Thân thiện
physicisme

Le physicisme est une doctrine qui réduit toute réalité à des phénomènes physiques mesurables.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa vật: Một học thuyết triết học hoặc khoa học cố gắng giải thích mọi hiện tượng, kể cả các hiện tượng sinh học tâm lý, chỉ dựa trên các nguyên định luật vật lý. cho rằng mọi thứ trong thực tại cuối cùng đều có thể quy về các quá trình vật chất vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le physicisme tente de réduire la conscience à des processus neuronaux. (Chủ nghĩa vậtcố gắng quy giản ý thức về các quá trình thần kinh.)
    • Certains critiques s'opposent au physicisme en affirmant l'irréductibilité de l'esprit. (Một số nhà phê bình phản đối chủ nghĩa vậtbằng cách khẳng định tính không thể quy giản của tinh thần.)
    • Son approche est marquée par un physicisme strict. (Cách tiếp cận của ông ấy được đánh dấu bởi một chủ nghĩa vậtnghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Physicisme réductionniste": Chủ nghĩa vậtgiản lược, nhấn mạnh việc quy giản mọi hiện tượng cấp cao về các hiện tượng vậtcơ bản.
    • Le débat entre le vitalisme et le physicisme réductionniste a marqué l'histoire de la biologie. (Cuộc tranh luận giữa thuyết sinh lực chủ nghĩa vậtgiản lược đã đánh dấu lịch sử sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Physiciste (danh từ/ tính từ): Nhà vậthọc; hoặc (với tư cách tính từ) thuộc về chủ nghĩa vật lý.

    • Une interprétation physiciste du phénomène. (Một cách diễn giải mang tính chất chủ nghĩa vậtvề hiện tượng.)
  • Physicalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa duy vật lý, thường được dùng thay thế gần như đồng nghĩa với "physicisme" trong triết học khoa học đương đại.

Từ đồng nghĩa
  • Matérialisme scientifique: Chủ nghĩa duy vật khoa học (nhấn mạnh khía cạnh khoa học).
  • Réductionnisme physique: Chủ nghĩa giản lược vật lý.
Từ trái nghĩa
  • Vitalisme: Thuyết sinh lực (cho rằng các sinh vật sống được điều khiển bởi một nguyênsống phi vật chất).
  • Dualisme: Thuyết nhị nguyên (cho rằng tinh thần vật chấthai thực thể tách biệt).
  • Idéalisme: Chủ nghĩa duy tâm (cho rằng ý thức hoặc tinh thầncơ bản).
physicisme

Le physicisme est une doctrine qui réduit toute réalité à des phénomènes physiques mesurables.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa vật

Từ có nhắc đến "physicisme"