physico-chimique

Học thuật
Thân thiện
physico-chimique

Une expérience physico-chimique est réalisée dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lý hóa: Từ này mô tả những liên quan đồng thời đến cả vật hóa học, hoặc nằmranh giới giữa hai lĩnh vực này. thường được dùng để chỉ các tính chất, hiện tượng, quá trình hoặc phương pháp nghiên cứu sự kết hợp của cả hai ngành khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les propriétés physico-chimiques de l'eau sont essentielles pour la vie. (Các tính chất lý hóa của nướcthiết yếu cho sự sống.)
    • Cette réaction est un phénomène physico-chimique complexe. (Phản ứng nàymột hiện tượng lý hóa phức tạp.)
    • L'analyse physico-chimique de l'échantillon a été réalisée en laboratoire. (Việc phân tích lý hóa mẫu vật đã được thực hiện trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Équilibre physico-chimique": cân bằng lý hóa.

    • L'équilibre physico-chimique du système a été perturbé. (Cân bằng lý hóa của hệ thống đã bị xáo trộn.)
  • "Procédé physico-chimique": quy trình lý hóa.

    • Le traitement des eaux usées utilise souvent des procédés physico-chimiques. (Xửnước thải thường sử dụng các quy trình lý hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Physico-chimie (danh từ giống cái): ngành lý hóa, hóa lý.

    • La physico-chimie est une discipline scientifique à part entière. (Ngành lý hóa là một chuyên ngành khoa học độc lập.)
  • Physicien (danh từ): nhà vậthọc.

  • Chimiste (danh từ): nhà hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Chimico-physique (tính từ): (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn) hóa lý.
    • Une propriété chimico-physique. (Một tính chất hóa lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ ghép, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

physico-chimique

Une expérience physico-chimique est réalisée dans un laboratoire.

tính từ
  1. lý hóa