physiocratique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) trọng nông: Liên quan đến học thuyết kinh tế coi nông nghiệp là nguồn gốc duy nhất của của cải và sự thịnh vượng của một quốc gia. Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử để mô tả các học giả và tư tưởng của trường phái trọng nông ở Pháp thế kỷ 18.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les théories physiocratiques ont influencé la pensée économique du XVIIIe siècle. (Các lý thuyết trọng nông đã ảnh hưởng đến tư tưởng kinh tế của thế kỷ 18.)
- Il étudie la doctrine physiocratique de François Quesnay. (Anh ấy nghiên cứu học thuyết trọng nông của François Quesnay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doctrine physiocratique": Học thuyết trọng nông, hệ thống tư tưởng kinh tế nhấn mạnh vai trò then chốt của nông nghiệp.
- La doctrine physiocratique prônait le "laissez-faire, laissez-passer". (Học thuyết trọng nông chủ trương chính sách "tự do kinh doanh, tự do lưu thông".)
Biến thể và từ liên quan
Physiocrate (danh từ): Nhà tư tưởng, học giả theo chủ nghĩa trọng nông.
- Quesnay et Turgot étaient des physiocrates célèbres. (Quesnay và Turgot là những nhà trọng nông nổi tiếng.)
Physiocratie (danh từ): Chủ nghĩa trọng nông, trường phái trọng nông.
- La physiocratie s'opposait au mercantilisme. (Chủ nghĩa trọng nông đối lập với chủ nghĩa trọng thương.)
Từ đồng nghĩa
- Agrariste (tính từ): (Thuộc về) chủ nghĩa trọng nông, ủng hộ nông nghiệp. (Từ đồng nghĩa trong bối cảnh lịch sử cụ thể này).
Ghi chú về cách dùng
- Từ "physiocratique" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, lịch sử kinh tế hoặc lịch sử tư tưởng để phân tích các trường phái kinh tế trong quá khứ. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (sử học) trọng nông
- école physiocratiquetrường phái trọng nông