physiogeny
/'fizi'ɔdʤini/
Học thuậtThân thiện
Physiogeny is the study of how an organism's body develops from a single cell.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát triển cơ thể: Quá trình phát triển các chức năng và đặc điểm sinh lý của một cơ thể sống, từ giai đoạn đầu tiên cho đến khi trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of physiogeny helps us understand how bodily functions evolve. (Việc nghiên cứu sự phát triển cơ thể giúp chúng ta hiểu các chức năng cơ thể tiến hóa như thế nào.)
- Embryology is closely linked to the concept of physiogeny. (Phôi thai học có liên hệ mật thiết với khái niệm về sự phát triển cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the physiogeny of an organ": sự phát triển chức năng của một cơ quan.
- Scientists are mapping the physiogeny of the human heart. (Các nhà khoa học đang lập bản đồ sự phát triển chức năng của trái tim con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Physiogenesis (n): (thuật ngữ đồng nghĩa) sự phát sinh các đặc điểm sinh lý.
- Ontogeny (n): sự phát triển cá thể, quá trình phát triển của một sinh vật từ trứng đến dạng trưởng thành.
- Phylogeny (n): sự phát sinh chủng loại, lịch sử tiến hóa của một nhóm sinh vật.
Từ đồng nghĩa
- Development of bodily functions: sự phát triển các chức năng cơ thể.
- Physiological development: sự phát triển sinh lý.
Physiogeny is the study of how an organism's body develops from a single cell.
danh từ
- sự phát triển cơ thể