physiognomist
/,fizi'ɔnəmist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy tướng, nhà tướng số: Một người nghiên cứu hoặc thực hành thuật xem tướng (physiognomy), tức là nghiên cứu các đặc điểm trên khuôn mặt hoặc ngoại hình của một người để suy đoán tính cách hoặc vận mệnh của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old physiognomist claimed he could read a person's character from their facial features. (Ông thầy tướng già khẳng định ông có thể đọc được tính cách một người qua các nét trên khuôn mặt họ.)
- She consulted a physiognomist to learn about her future prospects. (Cô ấy đã tham vấn một nhà tướng số để tìm hiểu về triển vọng tương lai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A skilled physiognomist": Một thầy tướng tài giỏi.
- He was considered a skilled physiognomist among his peers. (Ông được những người cùng giới coi là một thầy tướng tài giỏi.)
"The practice of a physiognomist": Việc hành nghề của một thầy tướng.
- The practice of a physiognomist is often viewed with skepticism in modern science. (Việc hành nghề của một thầy tướng thường bị nhìn nhận với sự hoài nghi trong khoa học hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Physiognomy (n): Thuật xem tướng, tướng mạo.
- The study of physiognomy has ancient roots. (Việc nghiên cứu thuật xem tướng có nguồn gốc từ thời cổ đại.)
Physiognomic (adj): (Thuộc về) tướng mạo, thuật xem tướng.
- He made a physiognomic assessment of the candidate. (Ông ấy đã đưa ra một đánh giá về tướng mạo của ứng viên.)
Từ đồng nghĩa
- Face reader: Người xem tướng mặt.
- Character analyst (theo nghĩa bóng/không chính thức): Nhà phân tích tính cách (dựa trên ngoại hình).
Lưu ý
- Từ "physiognomist" đề cập đến một nghề nghiệp hoặc người thực hành một môn nghiên cứu cổ xưa, thường được coi là bộ môn giả khoa học (pseudoscience) ngày nay. Nó khác với các nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu khuôn mặt.
danh từ
- thầy tướng