physiognomonique

Học thuật
Thân thiện
physiognomonique

Le médecin utilise une approche physiognomonique pour observer le visage du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thuật xem tướng, liên quan đến việc đoán tính cách qua đặc điểm khuôn mặt: Từ này mô tả những liên quan đến việc đánh giá tính cách, vận mệnh hoặc đặc điểm tinh thần của một người dựa trên các đặc điểm hình thể, đặc biệtkhuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une analyse physiognomonique du portrait révélait un caractère déterminé. (Một phân tích thuộc về thuật xem tướng từ bức chân dung đã tiết lộ một tính cách quyết đoán.)
    • Les théories physiognomoniques étaient populaires au XIXe siècle. (Cácthuyết liên quan đến thuật xem tướng đã phổ biến vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un traité physiognomonique": một chuyên luận về thuật xem tướng.

    • Il a écrit un traité physiognomonique très détaillé. (Ông ấy đã viết một chuyên luận rất chi tiết về thuật xem tướng.)
  • "une observation physiognomonique": một sự quan sát theo lối xem tướng.

    • Le détective procéda à une observation physiognomonique du suspect. (Viên thám tử tiến hành một sự quan sát theo lối xem tướng đối với nghi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Physiognomonie (danh từ giống cái): thuật xem tướng, khoa nghiên cứu đặc điểm khuôn mặt.

    • La physiognomonie est une pseudo-science. (Thuật xem tướngmột ngành giả khoa học.)
  • Physionomie (danh từ giống cái): vẻ mặt, diện mạo, nét mặt.

    • Sa physionomie trahissait son inquiétude. (Vẻ mặt của anh ta đã tố cáo sự lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Morphopsychologique: (thuộc về) hình thái tâm lý, một thuật ngữ hiện đại hơn liên quan.
  • Caractériologique: (thuộc về) tính cách học.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc phê bình khi nói về các học thuyết cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, khái niệm này thường bị coi là không có cơ sở khoa học.
physiognomonique

Le médecin utilise une approche physiognomonique pour observer le visage du patient.

tính từ
  1. xem tướng