physiognomoniste

Học thuật
Thân thiện
physiognomoniste

Un physiognomoniste observe attentivement les traits du visage d'un homme.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xem tướng, nhà tướng số: Một người thực hành hoặc chuyên gia về thuật xem tướng (physiognomonie), tức là việc đánh giá tính cách hoặc vận mệnh của một người dựa trên các đặc điểm khuôn mặt hoặc ngoại hình của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le physiognomoniste a examiné attentivement les traits de son visage. (Người xem tướng đã xem xét kỹ lưỡng các đường nét trên khuôn mặt anh ta.)
    • Au XIXe siècle, certains physiognomonistes prétendaient pouvoir détecter le caractère criminel. (Vào thế kỷ XIX, một số nhà xem tướng tuyên bố có thể phát hiện tính cách tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter un physiognomoniste": Tham khảo ý kiến một nhà xem tướng.
    • Par curiosité, elle est allée consulter un physiognomoniste réputé. ( tò mò, ấy đã đi tham khảo ý kiến một nhà xem tướng có tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Physiognomonie (n.f): Thuật xem tướng, khoa tướng số.

    • La physiognomonie est une pratique ancienne. (Thuật xem tướngmột thực hành cổ xưa.)
  • Physiognomiste (n): Một từ đồng nghĩa, cũng có nghĩangười xem tướng.

Từ đồng nghĩa
  • Chiromancien (n.m): Thầy bói xem chỉ tay.
  • Divin (n.m): Thầy bói, nhà tiên tri (nghĩa rộng hơn).
physiognomoniste

Un physiognomoniste observe attentivement les traits du visage d'un homme.

danh từ
  1. người xem tướng

Từ có nhắc đến "physiognomoniste"