physiographical
/,fiziə'græfik/ Cách viết khác : (physiographical) /,fiziə'græfikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về địa văn học: Mô tả những đặc điểm liên quan đến hình thái bề mặt Trái Đất, bao gồm các yếu tố như núi, sông, đồng bằng, và sự phân bố của chúng. Từ này thường được sử dụng trong các ngành khoa học như địa lý tự nhiên và địa chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on the physiographical features of the coastal region. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm địa văn học của vùng duyên hải.)
- A physiographical map shows the natural landscape of an area. (Bản đồ địa văn học thể hiện cảnh quan tự nhiên của một khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Physiographical region": Vùng địa văn, một khu vực được xác định dựa trên các đặc điểm hình thái bề mặt tương đồng.
- The Mekong Delta is a distinct physiographical region in Vietnam. (Đồng bằng sông Cửu Long là một vùng địa văn riêng biệt ở Việt Nam.)
"Physiographical division": Sự phân chia địa văn, việc chia một lãnh thổ thành các khu vực dựa trên đặc điểm địa hình.
- The country can be divided into several major physiographical divisions. (Đất nước có thể được chia thành một số đơn vị phân chia địa văn chính.)
Biến thể và từ gần giống
Physiography (danh từ): Địa văn học, ngành khoa học nghiên cứu về các đặc điểm vật lý bề mặt Trái Đất.
- He is an expert in physiography. (Ông ấy là chuyên gia về địa văn học.)
Physiographic (tính từ): Một dạng tính từ khác, đồng nghĩa với "physiographical".
- The report includes a detailed physiographic description. (Báo cáo bao gồm một mô tả địa văn chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Geomorphological (thuộc địa mạo học): Liên quan đến nghiên cứu hình thái và sự hình thành bề mặt Trái Đất.
- Topographical (thuộc địa hình học): Liên quan đến việc mô tả chi tiết các đặc điểm tự nhiên và nhân tạo của một khu vực.
tính từ
- (thuộc) địa văn học