physiologically
Trạng từ: "physiologically" mô tả một hành động, trạng thái hoặc quá trình liên quan đến sinh lý học, tức là các chức năng và hoạt động của cơ thể sống. Từ này được dùng để chỉ cách mà cơ thể phản ứng hoặc hoạt động từ góc độ sinh học, không phải tâm lý hay xã hội.
- (Vận động viên đã sẵn sàng về mặt sinh lý cho cuộc thi.)
- (Cô ấy bị nghiện caffeine về mặt sinh lý.)
- (Nghiên cứu đã xem xét căng thẳng ảnh hưởng đến cơ thể như thế nào về mặt sinh lý.)
- "physiologically speaking": nói về mặt sinh lý học.
- Physiologically speaking, sleep is essential for brain function. (Nói về mặt sinh lý học, giấc ngủ rất cần thiết cho chức năng não.)
- "physiologically dependent": phụ thuộc về mặt sinh lý (ví dụ: nghiện chất gây nghiện).
- Patients can become physiologically dependent on painkillers. (Bệnh nhân có thể trở nên phụ thuộc về mặt sinh lý vào thuốc giảm đau.)
- Physiological (tính từ): thuộc về sinh lý học.
- The physiological changes during exercise are well-documented. (Những thay đổi sinh lý trong khi tập thể dục đã được ghi chép rõ ràng.)
- Physiology (danh từ): sinh lý học, khoa học về chức năng cơ thể.
- She studied physiology in medical school. (Cô ấy học sinh lý học ở trường y.)
- Biologically: về mặt sinh học (nhấn mạnh vào quá trình sinh học tổng quát).
- Organically: về mặt cơ quan, hữu cơ (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
Không có cụm động từ trực tiếp với "physiologically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Adapt physiologically: thích nghi về mặt sinh lý. - Animals adapt physiologically to extreme temperatures. (Động vật thích nghi về mặt sinh lý với nhiệt độ khắc nghiệt.) - Respond physiologically: phản ứng về mặt sinh lý. - The body responds physiologically to fear by releasing adrenaline. (Cơ thể phản ứng về mặt sinh lý với nỗi sợ bằng cách giải phóng adrenaline.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "physiologically", nhưng có thể dùng trong các cụm so sánh như: - "physiologically speaking" (đã đề cập ở trên) là một cách diễn đạt phổ biến.