physiological
/,fiziə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (physiological) /,fiziə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sinh lý học: Liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu các chức năng và hoạt động bình thường của các cơ quan sống và các phần của chúng.
- (Thuộc về) các quá trình sinh lý bình thường: Liên quan đến các chức năng và hoạt động tự nhiên, bình thường của một cơ thể sống hoặc các bộ phận của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor explained the physiological changes that occur during exercise. (Bác sĩ giải thích những thay đổi sinh lý xảy ra trong khi tập thể dục.)
- Sleep is a basic physiological need for all humans. (Giấc ngủ là một nhu cầu sinh lý cơ bản của mọi con người.)
- Her research focuses on the physiological effects of stress on the heart. (Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào những ảnh hưởng sinh lý của căng thẳng lên tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Physiological response": phản ứng sinh lý. Chỉ phản ứng tự động của cơ thể đối với một kích thích.
- A rapid heartbeat is a common physiological response to fear. (Nhịp tim nhanh là một phản ứng sinh lý phổ biến đối với nỗi sợ hãi.)
"Physiological process": quá trình sinh lý. Chỉ các hoạt động chức năng liên tục và cần thiết để duy trì sự sống.
- Digestion is a vital physiological process. (Tiêu hóa là một quá trình sinh lý sống còn.)
Biến thể và từ gần giống
Physiology (danh từ): sinh lý học.
- She is studying human physiology. (Cô ấy đang nghiên cứu sinh lý học con người.)
Physiologist (danh từ): nhà sinh lý học.
- The physiologist gave a lecture on muscle function. (Nhà sinh lý học đã có một bài giảng về chức năng cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Biological: (thuộc) sinh học. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cấu trúc và chức năng.)
- Functional: (thuộc) chức năng. (Nhấn mạnh vào hoạt động hơn là cấu trúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "physiological").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "physiological").