physiological

/,fiziə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (physiological) /,fiziə'lɔdʤikəl/
tính từ
  1. (thuộc) sinh lý học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "physiological"

physiological
Physiological changes occur during exercise.