physiologiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về sinh lý học, về mặt sinh lý: Chỉ một điều gì đó liên quan đến hoặc được xem xét dưới góc độ các chức năng và hoạt động bình thường của cơ thể sống.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le corps réagit physiologiquement au stress. (Cơ thể phản ứng về mặt sinh lý với sự căng thẳng.)
- Cette substance est physiologiquement inactive. (Chất này không có hoạt tính về mặt sinh lý học.)
- Il est physiologiquement impossible de rester éveillé aussi longtemps. (Về mặt sinh lý, không thể thức được lâu như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Physiologiquement parlant": Nói về mặt sinh lý, xét theo góc độ sinh lý học.
- Physiologiquement parlant, le sommeil est essentiel. (Nói về mặt sinh lý, giấc ngủ là điều cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Physiologie (danh từ giống cái): Sinh lý học.
- La physiologie humaine (Sinh lý học con người)
Physiologique (tính từ): (Thuộc về) sinh lý, sinh lý học.
- Une réaction physiologique (Một phản ứng sinh lý)
- Le besoin physiologique de dormir (Nhu cầu sinh lý về giấc ngủ)
Từ đồng nghĩa
- Biologiquement: Về mặt sinh học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sinh lý).
- Fonctionnellement: Về mặt chức năng (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý sử dụng
- Physiologiquement là một phó từ học thuật, thường được sử dụng trong các văn bản y học, khoa học, hoặc phân tích chuyên sâu về cơ thể.
- Trong hội thoại hàng ngày, người ta có thể dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "" (về mặt thể chất) hoặc "" (đối với cơ thể), mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa.
phó từ
- về sinh lý học
- về mặt sinh lý