physiologiquement

Học thuật
Thân thiện
physiologiquement

Physiologiquement, le cœur pompe le sang dans tout le corps.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về sinhhọc, về mặt sinh: Chỉ một điều đó liên quan đến hoặc được xem xét dưới góc độ các chức năng hoạt động bình thường của cơ thể sống.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le corps réagit physiologiquement au stress. (Cơ thể phản ứng về mặt sinhvới sự căng thẳng.)
    • Cette substance est physiologiquement inactive. (Chất này không hoạt tính về mặt sinhhọc.)
    • Il est physiologiquement impossible de rester éveillé aussi longtemps. (Về mặt sinh lý, không thể thức được lâu như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Physiologiquement parlant": Nói về mặt sinh lý, xét theo góc độ sinhhọc.
    • Physiologiquement parlant, le sommeil est essentiel. (Nói về mặt sinh lý, giấc ngủđiều cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Physiologie (danh từ giống cái): Sinhhọc.

    • La physiologie humaine (Sinhhọc con người)
  • Physiologique (tính từ): (Thuộc về) sinh lý, sinhhọc.

    • Une réaction physiologique (Một phản ứng sinh lý)
    • Le besoin physiologique de dormir (Nhu cầu sinhvề giấc ngủ)
Từ đồng nghĩa
  • Biologiquement: Về mặt sinh học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sinh lý).
  • Fonctionnellement: Về mặt chức năng (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý sử dụng
  • Physiologiquementmột phó từ học thuật, thường được sử dụng trong các văn bản y học, khoa học, hoặc phân tích chuyên sâu về cơ thể.
  • Trong hội thoại hàng ngày, người ta có thể dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "" (về mặt thể chất) hoặc "" (đối với cơ thể), mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa.
physiologiquement

Physiologiquement, le cœur pompe le sang dans tout le corps.

phó từ
  1. về sinhhọc
  2. về mặt sinh

Từ có nhắc đến "physiologiquement"