physionomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nét mặt, diện mạo: Chỉ vẻ bề ngoài, đặc biệt là các đặc điểm và biểu cảm của khuôn mặt một người, tạo nên ấn tượng chung về họ.
- Bộ mặt, vẻ ngoài (nghĩa bóng): Dùng để mô tả đặc điểm, tính chất hoặc ấn tượng chung về một sự vật, hiện tượng, địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa physionomie est ouverte et sympathique. (Nét mặt của anh ấy cởi mở và dễ mến.)
- Je reconnais sa physionomie parmi la foule. (Tôi nhận ra diện mạo của cô ấy trong đám đông.)
- La physionomie du quartier a changé. (Diện mạo/Bộ mặt của khu phố đã thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir une physionomie...": Có một vẻ mặt/diện mạo...
- Il a une physionomie sévère. (Anh ta có một vẻ mặt nghiêm nghị.)
"Donner une physionomie à...": Tạo cho... một diện mạo/bộ mặt.
- Ces nouveaux bâtiments donnent une physionomie moderne à la ville. (Những tòa nhà mới này tạo cho thành phố một diện mạo hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Physionomiste (danh từ): Người giỏi đoán tính cách qua nét mặt.
- Physionomique (tính từ): (Thuộc về) nét mặt, diện mạo.
Từ đồng nghĩa
- Visage: Khuôn mặt.
- Mine: Vẻ mặt, thần sắc.
- Apparence: Vẻ bề ngoài, diện mạo.
- Aspect: Vẻ ngoài, bộ mặt.
Thành ngữ liên quan
- Changer de physionomie: Thay đổi sắc mặt (thường do cảm xúc mạnh).
- En entendant la nouvelle, il a changé de physionomie. (Nghe tin, anh ta đã thay đổi sắc mặt.)
danh từ giống cái
- nét mặt, diện mạo
- (nghĩa bóng) bộ mặt
- La physionomie de l'Europebộ mặt của châu Âu