physionomie

Học thuật
Thân thiện
physionomie

L'enfant a une physionomie joyeuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nét mặt, diện mạo: Chỉ vẻ bề ngoài, đặc biệtcác đặc điểm biểu cảm của khuôn mặt một người, tạo nên ấn tượng chung về họ.
    • Bộ mặt, vẻ ngoài (nghĩa bóng): Dùng để mô tả đặc điểm, tính chất hoặc ấn tượng chung về một sự vật, hiện tượng, địa điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa physionomie est ouverte et sympathique. (Nét mặt của anh ấy cởi mở dễ mến.)
    • Je reconnais sa physionomie parmi la foule. (Tôi nhận ra diện mạo của ấy trong đám đông.)
    • La physionomie du quartier a changé. (Diện mạo/Bộ mặt của khu phố đã thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une physionomie...": Có một vẻ mặt/diện mạo...

    • Il a une physionomie sévère. (Anh ta có một vẻ mặt nghiêm nghị.)
  • "Donner une physionomie à...": Tạo cho... một diện mạo/bộ mặt.

    • Ces nouveaux bâtiments donnent une physionomie moderne à la ville. (Những tòa nhà mới này tạo cho thành phố một diện mạo hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Physionomiste (danh từ): Người giỏi đoán tính cách qua nét mặt.
  • Physionomique (tính từ): (Thuộc về) nét mặt, diện mạo.
Từ đồng nghĩa
  • Visage: Khuôn mặt.
  • Mine: Vẻ mặt, thần sắc.
  • Apparence: Vẻ bề ngoài, diện mạo.
  • Aspect: Vẻ ngoài, bộ mặt.
Thành ngữ liên quan
  • Changer de physionomie: Thay đổi sắc mặt (thường do cảm xúc mạnh).
    • En entendant la nouvelle, il a changé de physionomie. (Nghe tin, anh ta đã thay đổi sắc mặt.)
physionomie

L'enfant a une physionomie joyeuse.

danh từ giống cái
  1. nét mặt, diện mạo
  2. (nghĩa bóng) bộ mặt
    • La physionomie de l'Europe
      bộ mặt của châu Âu