physiopathologie

Học thuật
Thân thiện
physiopathologie

La physiopathologie explique comment une maladie affecte le fonctionnement normal du corps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sinhbệnh học: Một chuyên ngành y học nghiên cứu về các cơ chế quá trình bất thường xảy ra trong cơ thể khi bị bệnh, tập trung vào sự thay đổi chức năng của các cơ quan hệ thống so với trạng thái sinhbình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La physiopathologie de l'asthme est complexe. (Sinhbệnh học của bệnh hen suyễn rất phức tạp.)
    • Ce chapitre traite de la physiopathologie des maladies cardiaques. (Chương này bàn về sinhbệnh học của các bệnh tim mạch.)
    • Comprendre la physiopathologie est essentiel pour développer de nouveaux traitements. (Hiểu sinhbệnh họcđiều cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étudier la physiopathologie d'une maladie": Nghiên cứu sinhbệnh học của một căn bệnh.

    • Les chercheurs étudient la physiopathologie de la maladie d'Alzheimer. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sinhbệnh học của bệnh Alzheimer.)
  • "Altération physiopathologique": Sự thay đổi, rối loạn về mặt sinhbệnh học.

    • Cette substance provoque des altérations physiopathologiques au niveau du foie. (Chất này gây ra những thay đổi sinhbệnh họcgan.)
Biến thể từ gần giống
  • Physiopathologique (tính từ): (thuộc về) sinhbệnh học.

    • Un mécanisme physiopathologique. (Một cơ chế sinhbệnh học.)
  • Physiologie (danh từ giống cái): Sinhhọc (nghiên cứu chức năng bình thường của cơ thể).

  • Pathologie (danh từ giống cái): Bệnhhọc (nghiên cứu về bản chất nguyên nhân của bệnh).
Từ đồng nghĩa
  • Pathophysiologie (danh từ giống cái): Sinhbệnh học (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp so với "physiopathologie").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)

physiopathologie

La physiopathologie explique comment une maladie affecte le fonctionnement normal du corps.

danh từ giống cái
  1. (y học) sinhbệnh học