physostome
Học thuậtThân thiện
Le physostome est un poisson dont la vessie natatoire est reliée à l'œsophage.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) nhóm cá có bóng hơi thông với thực quản: Một thuật ngữ động vật học dùng để mô tả nhóm cá có cấu trúc bóng hơi (bong bóng) được nối trực tiếp với thực quản bằng một ống nhỏ, cho phép chúng nuốt hoặc thải khí để điều chỉnh độ nổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les poissons carpes et les saumons sont des poissons physostomes. (Cá chép và cá hồi là những loài cá thuộc nhóm physostome.)
- La caractéristique physostome permet à ces poissons de réguler rapidement leur flottabilité. (Đặc điểm physostome cho phép những con cá này điều chỉnh độ nổi một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vessie natatoire physostome": bóng hơi thuộc loại physostome.
- La vessie natatoire physostome est un trait ancestral chez les poissons. (Bóng hơi thuộc loại physostome là một đặc điểm nguyên thủy ở cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Physocliste (tính từ): (có) bóng hơi kín, không thông thực quản. Đây là nhóm đối lập.
- Contrairement aux physostomes, les physoclistes ont une vessie fermée. (Không giống như cá physostome, cá physocliste có bóng hơi kín.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.
Le physostome est un poisson dont la vessie natatoire est reliée à l'œsophage.
tính từ
- (động vật học) (có) bóng hơi thông thực quản