phytogeny
/,faitə'dʤenisis/ Cách viết khác : (phytogeny) /fai'tɔdʤini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát sinh thực vật: Quá trình tiến hóa và phát triển của các loài thực vật từ các dạng sống đơn giản đến phức tạp.
- Lịch sử thực vật: Nghiên cứu về nguồn gốc và sự tiến hóa của các nhóm thực vật qua các thời kỳ địa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of phytogeny helps us understand how flowering plants evolved. (Việc nghiên cứu sự phát sinh thực vật giúp chúng ta hiểu cách các loài thực vật có hoa tiến hóa.)
- This fossil provides key evidence for the phytogeny of ancient ferns. (Hóa thạch này cung cấp bằng chứng quan trọng cho lịch sử thực vật của các loài dương xỉ cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Molecular phytogeny": Sự phát sinh thực vật phân tử (sử dụng dữ liệu DNA để xây dựng cây tiến hóa).
- Molecular phytogeny has revolutionized our understanding of plant relationships. (Sự phát sinh thực vật phân tử đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về mối quan hệ giữa các loài thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Phytogenesis (n): (cách viết khác) Sự phát sinh thực vật.
- Phylogeny (n): Phát sinh chủng loại (thuật ngữ tổng quát hơn, áp dụng cho cả động vật và thực vật).
- Phylogenetic (adj): Thuộc về phát sinh chủng loại.
Từ đồng nghĩa
- Plant evolution: Sự tiến hóa của thực vật.
- Botanical phylogeny: Phát sinh chủng loại thực vật học.
danh từ
- sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật