phytogeography
/,faitədʤi'ɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Phytogeography studies the distribution of plants across different continents.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa lý thực vật: Một nhánh của địa lý sinh vật và thực vật học, nghiên cứu sự phân bố của các loài thực vật và quần xã thực vật trên Trái Đất, cũng như các yếu tố lịch sử và môi trường ảnh hưởng đến sự phân bố đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of phytogeography helps us understand why certain plants are found only in specific regions. (Việc nghiên cứu địa lý thực vật giúp chúng ta hiểu tại sao một số loài thực vật chỉ được tìm thấy ở những khu vực cụ thể.)
- His research in phytogeography focuses on the flora of Southeast Asia. (Nghiên cứu của ông ấy về địa lý thực vật tập trung vào hệ thực vật của Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"principles of phytogeography": các nguyên tắc của địa lý thực vật.
- The book explains the fundamental principles of phytogeography. (Cuốn sách giải thích các nguyên tắc cơ bản của địa lý thực vật.)
"phytogeography of an area": địa lý thực vật của một khu vực.
- The phytogeography of the Amazon basin is incredibly diverse. (Địa lý thực vật của lưu vực sông Amazon vô cùng đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
Phytogeographer (n): nhà địa lý thực vật học.
- She is a renowned phytogeographer. (Bà ấy là một nhà địa lý thực vật học nổi tiếng.)
Phytogeographic (adj): (thuộc về) địa lý thực vật.
- They conducted a phytogeographic survey of the island. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát địa lý thực vật trên đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Plant geography: địa lý thực vật (cách gọi khác, cùng nghĩa).
- Geobotany: địa thực vật học (một lĩnh vực rất gần, thường nhấn mạnh mối quan hệ giữa thực vật và môi trường địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
Phytogeography studies the distribution of plants across different continents.
danh từ
- (thực vật học) địa lý thực vật