phytotherapy

phytotherapy

A herbalist prepares a phytotherapy remedy from dried chamomile flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Liệu pháp thực vật, phương pháp chữa bệnh bằng thực vật.

  1. Phương pháp điều trị bệnh bằng cách sử dụng cây cỏ hoặc chiết xuất từ thực vật, đặc biệt những loại cây không phải thực phẩm thông thường trong chế độ ăn uống hàng ngày.
  2. Ngành y học nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm từ thực vật để phòng ngừa chữa trị bệnh tật.
dụ sử dụng
  • (Liệu pháp thực vật đã được thực hành trong nhiều thế kỷ trong các hệ thống y học cổ truyền.)
  • (Nhiều loại thuốc hiện đại nguồn gốc từ các loại cây được sử dụng trong liệu pháp thực vật.)
  • (Bác sĩ đã đề nghị liệu pháp thực vật cho các vấn đề tiêu hóa mãn tính của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phytotherapy as a complementary treatment": liệu pháp thực vật như một phương pháp điều trị bổ trợ.

    • Many patients use phytotherapy alongside conventional medicine. (Nhiều bệnh nhân sử dụng liệu pháp thực vật song song với y học thông thường.)
  • "Evidence-based phytotherapy": liệu pháp thực vật dựa trên bằng chứng.

    • Evidence-based phytotherapy relies on clinical trials to validate the efficacy of plant extracts. (Liệu pháp thực vật dựa trên bằng chứng dựa vào các thử nghiệm lâm sàng để xác nhận hiệu quả của chiết xuất thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Phytotherapeutic (tính từ): thuộc về liệu pháp thực vật.

    • Phytotherapeutic treatments are gaining popularity. (Các phương pháp điều trị bằng liệu pháp thực vật đang ngày càng phổ biến.)
  • Phytotherapist (danh từ): chuyên gia về liệu pháp thực vật.

    • A phytotherapist can prescribe herbal remedies. (Một chuyên gia liệu pháp thực vật có thể đơn các bài thuốc thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbal medicine: y học thảo dược (thường dùng để chỉ các phương pháp chữa bệnh bằng thảo mộc).
  • Plant-based therapy: liệu pháp dựa trên thực vật (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các chiết xuất từ thực vật không phải thảo dược truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "phytotherapy". Tuy nhiên, có thể dùng: - Turn to phytotherapy: chuyển sang sử dụng liệu pháp thực vật. - She turned to phytotherapy after conventional treatments failed. ( ấy đã chuyển sang sử dụng liệu pháp thực vật sau khi các phương pháp điều trị thông thường thất bại.)

Thành ngữ liên quan
  • Nature's pharmacy: hiệu thuốc của thiên nhiên (ám chỉ thực vật khả năng chữa bệnh).
    • Phytotherapy taps into nature's pharmacy for healing. (Liệu pháp thực vật khai thác hiệu thuốc của thiên nhiên để chữa lành.)

Từ gần giống