phytotoxin
/,faitə'tɔksin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độc tố thực vật: Một chất độc được sản xuất tự nhiên bởi thực vật, có thể gây hại cho các sinh vật khác như côn trùng, động vật hoặc thậm chí các loài thực vật khác. Đây là một cơ chế phòng vệ tự nhiên của thực vật.
- Chất có tính chất tương tự độc tố vi khuẩn: Một chất do thực vật tạo ra có đặc tính hóa học hoặc tác dụng sinh học tương tự như độc tố ngoại bào của vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some plants produce phytotoxins to deter herbivores. (Một số loài thực vật sản xuất độc tố thực vật để ngăn chặn động vật ăn cỏ.)
- Researchers are studying the phytotoxin found in that weed. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu độc tố thực vật được tìm thấy trong loài cỏ dại đó.)
- The phytotoxin acts on the nervous system of insects. (Độc tố thực vật này tác động lên hệ thần kinh của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nông nghiệp, "phytotoxin" có thể được đề cập khi nghiên cứu về tính kháng sâu bệnh của cây trồng hoặc hiện tượng allelopathy (ức chế sinh học), nơi một loài thực vật tiết ra chất độc để hạn chế sự phát triển của các loài thực vật xung quanh.
- Trong độc chất học, "phytotoxin" được phân biệt với các loại độc tố khác như mycotoxin (độc tố nấm mốc) hay zootoxin (độc tố động vật).
Biến thể và từ gần giống
- Phytotoxic (tính từ): có tính độc đối với thực vật; gây ngộ độc hoặc ức chế sự phát triển của thực vật.
- The herbicide has a strong phytotoxic effect on broadleaf weeds. (Thuốc diệt cỏ có tác dụng gây độc mạnh đối với cỏ lá rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Plant toxin: độc tố thực vật (cụm từ giải thích nghĩa đơn giản).
- Vegetable poison: chất độc thực vật (cách gọi ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học).
Lưu ý
- "Phytotoxin" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, hóa sinh, nông nghiệp và độc chất học.
- Không nên nhầm lẫn với "pyrotoxin" (độc tố gây sốt) hoặc các độc tố có nguồn gốc khác.
danh từ
- (thực vật học) Tocxin thực vật, độc tố thực vật