phytotron

Học thuật
Thân thiện
phytotron

Le phytotron permet aux chercheurs d'étudier la croissance des plantes sous différentes conditions climatiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phòng khí hậu thực vật: Một phòng thí nghiệm hoặc buồng được kiểm soát khí hậu nhân tạo, dùng để nghiên cứu sự phát triển của thực vật trong các điều kiện môi trường được xác định trước (như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chercheurs étudient la croissance des plantes dans le phytotron. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phát triển của cây trong phòng khí hậu thực vật.)
    • Le phytotron permet de simuler différents climats. (Phòng khí hậu thực vật cho phép mô phỏng các khí hậu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expérience en phytotron": thí nghiệm trong phòng khí hậu thực vật.

    • Ils ont réalisé une expérience en phytotron pour tester la résistance au froid. (Họ đã thực hiện một thí nghiệm trong phòng khí hậu thực vật để kiểm tra khả năng chịu lạnh.)
  • "Culture en phytotron": việc trồng cây trong phòng khí hậu thực vật.

    • La culture en phytotron est essentielle pour la recherche agronomique. (Việc trồng cây trong phòng khí hậu thực vậtthiết yếu cho nghiên cứu nông học.)
Biến thể từ gần giống
  • Phytotronique (adj): thuộc về phòng khí hậu thực vật.
    • Des techniques phytotroniques. (Các kỹ thuật thuộc về phòng khí hậu thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Chambre de croissance climatisée: buồng tăng trưởng được điều hòa khí hậu.
  • Enceinte climatique pour plantes: buồng khí hậu dành cho thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ chuyên ngành, ít khi kết hợp thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Từ nàythuật ngữ khoa học, không thành ngữ phổ biến đi kèm.)

phytotron

Le phytotron permet aux chercheurs d'étudier la croissance des plantes sous différentes conditions climatiques.

danh từ giống đực
  1. phòng khí hậu thực vật