phytozoa

/,faitə'zouə/ Cách viết khác : (phytozoon) /,faitə'zouən/
Học thuật
Thân thiện
phytozoa

Phytozoa attach themselves to rocks in the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật hình cây: Một thuật ngữ sinh học , hiếm dùng, để chỉ một nhóm sinh vật đặc điểm hình thái hoặc cách sống gợi nhớ đến thực vật, chẳng hạn như một số động vật nguyên sinh hoặc động vật không xương sống cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Under the microscope, some phytozoa resemble tiny, branching plants. (Dưới kính hiển vi, một số động vật hình cây trông giống như những cây cỏ nhỏ xíu phân nhánh.)
    • The term "phytozoa" is largely obsolete in modern biological classification. (Thuật ngữ "động vật hình cây" phần lớn đã lỗi thời trong phân loại sinh học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản lịch sử khoa học: Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các tài liệu khoa học để mô tả các sinh vật đặc điểm lai giữa động vật thực vật.
    • Early naturalists classified certain sessile organisms as phytozoa. (Các nhà tự nhiên học thời kỳ đầu phân loại một số sinh vật cố định động vật hình cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Phytozoon (danh từ, số ít): Cách viết khác của "phytozoa" khi chỉ một cá thể.

    • A single phytozoon was observed attached to the rock. (Một cá thể động vật hình cây đơn lẻ được quan sát thấy bám vào đá.)
  • Zoophyte (danh từ): Một thuật ngữ có nghĩa tương tự, cũng chỉ động vật hình dáng giống thực vật.

    • Corals and sea anemones were once called zoophytes. (San hô hải quỳ từng được gọi là động vật hình thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Zoophyte: Động vật hình thực vật.
  • Plant-like animal: Động vật giống thực vật (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ khoa học).
Lưu ý
  • Tính chuyên môn lỗi thời: "Phytozoa" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học cổ điển, hiện nay rất ít được sử dụng trong phân loại học hiện đại. Người học nên biết đến từ này chủ yếu khi đọc các tài liệu lịch sử khoa học.
phytozoa

Phytozoa attach themselves to rocks in the ocean.

danh từ
  1. động vật hình cây