phénolique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phenol, có tính chất của phenol: Từ này mô tả một chất, hợp chất hoặc đặc tính có liên quan đến phenol, một loại hợp chất hóa học hữu cơ.
- Chứa phenol: Dùng để chỉ một vật liệu hoặc dung dịch có thành phần bao gồm phenol.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce composé a une structure phénolique. (Hợp chất này có cấu trúc phenol.)
- Une résine phénolique est utilisée dans la fabrication de ce plastique. (Một loại nhựa phenol được sử dụng trong việc sản xuất loại nhựa này.)
- Ils étudient les propriétés phénoliques de cette plante. (Họ đang nghiên cứu các đặc tính phenol của loại cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và sinh hóa: Thường dùng để mô tả nhóm chức -OH gắn với vòng benzen, hoặc các hợp chất có cấu trúc tương tự phenol.
- Le groupe fonctionnel phénolique est très réactif. (Nhóm chức phenol rất dễ phản ứng.)
- Trong thực phẩm và dược phẩm: Dùng để chỉ các hợp chất tự nhiên có đặc tính chống oxy hóa.
- Les antioxydants phénoliques sont bénéfiques pour la santé. (Các chất chống oxy hóa phenol có lợi cho sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Phénol (danh từ giống đực): Chất phenol, một hợp chất hóa học cụ thể (C₆H₅OH).
- Phénate (danh từ giống đực): Phenat, muối của phenol.
Từ đồng nghĩa
- Phénylique (tính từ): (Trong một số ngữ cảnh hóa học chuyên sâu) có thể liên quan đến gốc phenyl, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "phénolique".
tính từ
- xem phénol