phủi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gạt nhẹ, quét nhẹ bằng tay hoặc vật gì đó để làm cho cái gì rơi khỏi bề mặt: Hành động dùng tay, ngón tay, hoặc một vật (như khăn, chổi lông) chạm nhẹ và di chuyển trên bề mặt để loại bỏ những thứ nhỏ, nhẹ bám trên đó.
- (Nghĩa bóng, ít dùng) Tỏ thái độ coi nhẹ, phủ nhận hoặc từ bỏ một cách dễ dàng: Hành động hoặc thái độ xem thường, không công nhận giá trị của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chính):
- Chị ấy lấy tay phủi những hạt cát trên váy. (Hành động gạt nhẹ các hạt cát.)
- Anh ấy dùng khăn phủi bụi trên mặt bàn trước khi đặt sách xuống. (Hành động quét nhẹ lớp bụi.)
- Cô bé phủi nhẹ cánh bướm đậu trên vai. (Hành động gạt nhẹ một cách cẩn thận.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Hắn ta phủi hết mọi công ơn của người đã giúp đỡ mình. (Thái độ phủ nhận, coi thường ơn nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phủi tay": (thành ngữ) tỏ ý từ bỏ trách nhiệm, không muốn dính líu nữa.
- Sau khi gây ra lỗi lầm, nó định phủi tay cho xong chuyện.
- "phủi áo đứng lên": (thành ngữ) hành động rời đi một cách dứt khoát, thường tỏ ý giận dữ hoặc không hài lòng.
- Nghe xong câu nói đó, ông ấy phủi áo đứng lên bỏ về.
Biến thể và từ gần giống
- Phủi phui (động từ, phương ngữ): có nghĩa tương tự "phủi", thường dùng để chỉ việc phủi bụi.
- Quét (động từ): dùng chổi hoặc vật tương tự để làm sạch bề mặt, mạnh hơn và diện tích rộng hơn so với "phủi".
- Gạt (động từ): dùng tay hoặc vật đẩy cái gì đó sang một bên, lực thường mạnh hơn "phủi".
Từ đồng nghĩa
- Chùi (động từ): lau, làm sạch bằng cách cọ xát (như "chùi bàn"). "Chùi" thường dùng lực và ma sát nhiều hơn "phủi".
- Lau (động từ): dùng khăn ẩm hoặc khô để làm sạch bề mặt. "Lau" thường kỹ càng hơn "phủi".
- Vỗ (động từ): dùng tay đập nhẹ (như "vỗ áo cho hết bụi"). "Vỗ" tạo chuyển động khác với động tác quét/gạt của "phủi".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào khác ngoài các thành ngữ đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".
Thành ngữ liên quan
- Phủi áo ra đi: Tương tự "phủi áo đứng lên", chỉ sự rời bỏ một cách dứt khoát.
- Bất mãn với quyết định, anh ấy phủi áo ra đi mà không nói một lời.
- Phủi bụi (cũng là một cụm từ thông dụng): Chỉ hành động phủi cho sạch bụi, thường dùng như một động từ kép.
- Cô ấy cẩn thận phủi bụi trên những cuốn sách cũ.
- đg. Gạt nhẹ: Phủi bụi.