piètrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tồi, một cách xoàng, một cách kém cỏi: Diễn tả một hành động được thực hiện với chất lượng thấp, không tốt, hoặc không đạt yêu cầu. Từ này mang sắc thái phê phán, chê bai.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu piètrement aux questions de l'examen. (Anh ấy đã trả lời các câu hỏi trong bài kiểm tra một cách tồi tệ.)
- Cette tâche a été accomplie piètrement. (Nhiệm vụ này đã được hoàn thành một cách xoàng xĩnh.)
- L'équipe a joué piètrement et a perdu le match. (Đội đã chơi một cách kém cỏi và thua trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'en sortir piètrement": thoát ra/hoàn thành một cách tồi tệ, không mấy khả quan.
- Malgré ses efforts, il s'en est sorti piètrement. (Bất chấp nỗ lực của mình, anh ta đã hoàn thành một cách tồi tệ.)
- "Être piètrement payé": được trả lương thấp, bèo bọt.
- Il fait un travail difficile mais est piètrement payé. (Anh ấy làm một công việc khó nhọc nhưng được trả lương bèo bọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Piètre (tính từ): tồi, kém, xoàng. Đây là tính từ gốc tạo ra phó từ "piètrement".
- C'est un piètre acteur. (Đó là một diễn viên tồi.)
- Mal (phó từ): một cách tồi, một cách xấu. Từ đồng nghĩa phổ biến và mạnh mẽ hơn.
- Médiocrement (phó từ): một cách tầm thường, một cách trung bình kém. Nhấn mạnh vào sự không xuất sắc, ở mức dưới trung bình.
Từ đồng nghĩa
- Mal: tồi, xấu.
- Médiocrement: một cách tầm thường.
- Faiblement: một cách yếu kém.
- Maladroitement: một cách vụng về.
Từ trái nghĩa
- Bien: tốt, hay.
- Parfaitement: một cách hoàn hảo.
- Excellemment: một cách xuất sắc.
- Brillamment: một cách rực rỡ, xuất sắc.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: Như đã ghi chú trong định nghĩa tham khảo, "piètrement" là một từ tương đối hiếm gặp và ít được dùng trong văn nói hàng ngày so với từ "mal". Nó thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái mỉa mai hoặc phê phán rõ rệt. Khi sử dụng, người nói thường muốn nhấn mạnh sự thất vọng hoặc chê bai về chất lượng của một việc gì đó.