piémontais

tính từ
  1. (thuộc) xứ Pi-ê-mông (ý)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Pi-ê-mông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

piémontais
Le piémontais est parlé dans le nord de l'Italie.