piézo-électricité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hiện tượng áp điện: Một hiện tượng vật lý trong đó một số vật liệu nhất định tạo ra điện tích khi chịu tác động của lực cơ học (như áp suất hoặc rung động) và ngược lại, chúng thay đổi hình dạng khi có điện trường đặt vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La piézo-électricité est utilisée dans les allume-gaz. (Hiện tượng áp điện được sử dụng trong các bật lửa ga.)
- Ce capteur fonctionne sur le principe de la piézo-électricité. (Cảm biến này hoạt động dựa trên nguyên lý áp điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet de piézo-électricité": Hiệu ứng áp điện.
- L'effet de piézo-électricité a été découvert par les frères Curie. (Hiệu ứng áp điện đã được anh em nhà Curie phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Piézo-électrique (adj): thuộc về áp điện, có tính áp điện.
- Un matériau piézo-électrique. (Một vật liệu có tính áp điện.)
Piézoélectricité (n): Một cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của cùng một từ.
- La piézoélectricité du quartz. (Hiện tượng áp điện của thạch anh.)
Từ đồng nghĩa
- Effet piézoélectrique: Hiệu ứng áp điện (thường dùng để chỉ cơ chế cụ thể hơn là hiện tượng tổng quát).
danh từ giống cái
- áp điện