piézographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áp ký áp điện: Một thiết bị hoặc dụng cụ vật lý dùng để đo áp suất dựa trên hiệu ứng áp điện, tức là khả năng của một số vật liệu tạo ra điện tích khi chịu áp lực cơ học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le piézographe est un instrument de mesure précis. (Áp ký áp điện là một dụng cụ đo lường chính xác.)
- Ils ont utilisé un piézographe pour enregistrer les variations de pression. (Họ đã sử dụng một áp ký áp điện để ghi lại các biến đổi áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "piézographe à cristal": áp ký áp điện dùng tinh thể.
- Ce piézographe à cristal est très sensible. (Chiếc áp ký áp điện dùng tinh thể này rất nhạy.)
Biến thể và từ gần giống
Piézoélectricité (n.f): hiệu ứng áp điện, tính áp điện.
- La piézoélectricité est utilisée dans de nombreux capteurs. (Hiệu ứng áp điện được sử dụng trong nhiều cảm biến.)
Piézoélectrique (adj): thuộc về áp điện.
- Un matériau piézoélectrique. (Một vật liệu áp điện.)
Từ đồng nghĩa
- Capteur de pression piézoélectrique: cảm biến áp suất áp điện.
- Jauge de pression piézoélectrique: máy đo áp suất áp điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ chuyên ngành này.)
danh từ giống đực
- (vật lý học) áp ký áp điện