piacular
/pai'ækjulə/
Học thuậtThân thiện
The priest performed a piacular rite to atone for the community's transgression.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để chuộc tội, có tính chất đền tội: "Piacular" mô tả một hành động, nghi lễ hoặc sự hy sinh được thực hiện với mục đích xoa dịu thần linh, làm sạch tội lỗi hoặc chuộc lại một lỗi lầm nghiêm trọng. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient tribe performed a piacular rite after the natural disaster. (Bộ tộc cổ đại đã thực hiện một nghi lễ chuộc tội sau thảm họa thiên nhiên.)
- He felt a piacular obligation to atone for his ancestor's mistakes. (Anh ta cảm thấy một nghĩa vụ đền tội để chuộc lại những sai lầm của tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Piacular sacrifice": vật tế hoặc sự hy sinh để chuộc tội.
- The story tells of a piacular sacrifice offered to the gods. (Câu chuyện kể về một vật tế chuộc tội được dâng lên các vị thần.)
"Piacular act": hành động có mục đích đền bù, chuộc lỗi.
- Her charity work was seen as a piacular act for her past misdeeds. (Công việc từ thiện của cô ấy được xem như một hành động chuộc tội cho những lỗi lầm trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Piaculary (phó từ, hiếm): một cách có tính chất chuộc tội.
- Expiatory (tính từ): có tính chất đền tội, chuộc tội (từ đồng nghĩa gần nghĩa).
- Propitatory (tính từ): có tính chất làm nguôi giận, xoa dịu (thường hướng đến thần linh).
Từ đồng nghĩa
- Expiatory: để đền tội, chuộc tội.
- Atoning: để chuộc lỗi, đền bù.
- Penitential: có tính chất sám hối, hối cải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "piacular" do đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "piacular". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh học thuật hoặc tôn giáo.)
The priest performed a piacular rite to atone for the community's transgression.
tính từ
- để chuộc tội