pianist
/'pjænist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi đàn piano, người biểu diễn piano: Một người có kỹ năng chơi đàn piano, có thể là một nghệ sĩ chuyên nghiệp biểu diễn trên sân khấu hoặc một người chơi nghiệp dư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a talented pianist who performs with the national orchestra. (Cô ấy là một nghệ sĩ piano tài năng biểu diễn cùng dàn nhạc quốc gia.)
- My grandfather was an amateur pianist who loved to play Chopin. (Ông tôi là một người chơi piano nghiệp dư rất thích chơi các bản nhạc của Chopin.)
- The concert featured a famous jazz pianist. (Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một nghệ sĩ piano nhạc jazz nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Concert pianist": Nghệ sĩ piano độc tấu chuyên nghiệp, thường biểu diễn các buổi hòa nhạc cổ điển.
- He trained for years to become a concert pianist. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một nghệ sĩ piano độc tấu chuyên nghiệp.)
"Accompanist pianist" hoặc "pianist accompanist": Người chơi đàn piano đệm cho một ca sĩ hoặc nhạc công khác.
- The singer was joined on stage by her trusted pianist accompanist. (Ca sĩ được đồng hành trên sân khấu bởi người nghệ sĩ piano đệm đáng tin cậy của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Piano (danh từ): Đàn dương cầm, piano.
- Pianistic (tính từ): Thuộc về nghệ thuật chơi đàn piano hoặc nghệ sĩ piano.
- His playing displayed great pianistic skill. (Cách chơi của anh ấy thể hiện kỹ năng piano tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Piano player: Người chơi đàn piano (cách nói thông thường hơn).
- Keyboardist: Người chơi nhạc cụ phím (nghĩa rộng hơn, bao gồm organ, keyboard điện tử...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "pianist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pianist")
danh từ ((cũng) piano-player)
- người chơi pianô, người biểu diễn pianô
- người biểu diễn pianô