piano accordion

piano accordion

A musician plays a lively tune on a piano accordion at a street festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn accordion phím dương cầm: "piano accordion" một loại nhạc cụ hơi di động, hình hộp, bàn phím giống như đàn pianomột bên các nút bấmbên kia. Âm thanh được tạo ra khi không khí từ ống bễ (bellows) làm rung các lưỡi gà (reeds) bên trong, do người chơi điều khiển.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên cây đàn piano accordion của mình.)
  • (Đàn piano accordion thường được sử dụng trong nhạc dân gian các điệu nhảy truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to master the piano accordion": thành thạo đàn piano accordion.
    • It takes years of practice to master the piano accordion. (Phải mất nhiều năm luyện tập mới thành thạo được đàn piano accordion.)
  • "piano accordion repertoire": tiết mục dành cho đàn piano accordion.
    • The musician has a vast piano accordion repertoire, from classical to jazz. (Nhạc công một tiết mục piano accordion phong phú, từ cổ điển đến jazz.)
Biến thể từ gần giống
  • Accordion (n): đàn accordion nói chung (có thể bao gồm cả loại phím bấm phím dương cầm).
    • He prefers the button accordion over the piano accordion. (Anh ấy thích đàn accordion nút bấm hơn piano accordion.)
  • Piano accordionist (n): người chơi đàn piano accordion.
    • The piano accordionist performed at the festival. (Người chơi đàn piano accordion đã biểu diễn tại lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Accordion with piano keys: đàn accordion phím dương cầm (mô tả chi tiết hơn).
  • Keyboard accordion: đàn accordion bàn phím (thường dùng thay thế cho piano accordion).
Các cụm từ liên quan
  • Play the piano accordion: chơi đàn piano accordion.
    • He learned to play the piano accordion from his grandfather. (Anh ấy học chơi đàn piano accordion từ ông của mình.)
  • Piano accordion music: nhạc dành cho piano accordion.
    • The shop sells sheet music for piano accordion. (Cửa hàng bán bản nhạc dành cho piano accordion.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "piano accordion". Tuy nhiên, từ "accordion" đôi khi được dùng trong thành ngữ "accordion fold" (nếp gấp hình accordion), nhưng không liên quan đến nhạc cụ.