piano keyboard

piano keyboard

A child plays a simple melody on the piano keyboard.

Định nghĩa

Danh từ: Bàn phím đàn piano: Một bảng gồm các phím (phím trắng phím đen) được sắp xếp theo thứ tự nhất định trên một nhạc cụ, dùng để tạo ra âm thanh khi nhấn.

dụ sử dụng
  • (Bàn phím đàn piano 88 phím.)
  • ( ấy luyện gam trên bàn phím đàn piano mỗi sáng.)
  • (Bàn phím đàn piano được làm từ gỗ nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piano keyboard layout": bố cục bàn phím đàn piano, chỉ cách sắp xếp các phím trắng phím đen.

    • Understanding the piano keyboard layout is essential for beginners. (Hiểu bố cục bàn phím đàn piano điều cần thiết cho người mới bắt đầu.)
  • "Weighted piano keyboard": bàn phím đàn piano trọng lượng, mô phỏng cảm giác của đàn piano .

    • A weighted piano keyboard gives a more realistic playing experience. (Bàn phím đàn piano trọng lượng mang lại trải nghiệm chơi thực tế hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Keyboard (danh từ): bàn phím nói chung (của máy tính, đàn, v.v.), nhưng trong ngữ cảnh nhạc cụ thường chỉ bàn phím đàn.
    • He bought a new keyboard for his music studio. (Anh ấy mua một cây đàn keyboard mới cho phòng thu của mình.)
  • Piano keys (danh từ số nhiều): các phím đàn piano riêng lẻ.
    • The piano keys were yellowed with age. (Các phím đàn piano bịvàng theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Keybed: bệ phím (thường dùng trong sản xuất đàn).
    • The keybed of this digital piano is very responsive. (Bệ phím của cây đàn piano kỹ thuật số này rất nhạy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "piano keyboard", nhưng có thể dùng:
    • To play the piano keyboard: chơi bàn phím đàn piano.
      • She learned to play the piano keyboard at a young age. ( ấy học chơi bàn phím đàn piano từ khi còn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "piano keyboard", nhưng có thể liên quan đến "piano" trong thành ngữ:
    • To play second fiddle (đóng vai phụ) – không dùng trực tiếp với "piano keyboard".