piano-player

/'pjænou,pleiə/
Học thuật
Thân thiện
piano-player

A piano-player performs a beautiful melody on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi đàn piano: Một người chơi nhạc cụ piano, có thể một nghệ sĩ chuyên nghiệp hoặc một người chơi nghiệp .
    • Máy chơi đàn piano tự động (pianola): Một thiết bị học hoặc điện tử có thể tự động chơi các bản nhạc trên đàn piano.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a talented piano-player. ( ấy một người chơi piano tài năng.)
    • The old piano-player in the corner of the bar creates a romantic atmosphere. (Người chơi piano già trong góc quán bar tạo nên một bầu không khí lãng mạn.)
    • They bought an antique piano-player that uses paper rolls. (Họ đã mua một chiếc máy chơi đàn piano cổ sử dụng cuộn giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a skilled piano-player": một người chơi piano điêu luyện.

    • To perform that concerto, you need to be a skilled piano-player. (Để biểu diễn bản concerto đó, bạn cần phải một người chơi piano điêu luyện.)
  • "a self-playing piano-player": một máy chơi đàn piano tự động.

    • The museum has a collection of self-playing piano-players from the 1920s. (Bảo tàng một bộ sưu tập các máy chơi đàn piano tự động từ những năm 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Pianist (n): nghệ sĩ dương cầm, người chơi piano (thường chỉ người chơi chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật cao).
  • Pianola (n): tên thương hiệu phổ biến cho máy chơi đàn piano tự động, thường được dùng như một danh từ chung.
Từ đồng nghĩa
  • Pianist: nghệ sĩ piano.
  • Keyboardist: người chơi nhạc cụ phím (như piano, organ).
Lưu ý
  • Từ "piano-player" một danh từ ghép, kết hợp giữa "piano" "player". có thể chỉ cả người máy móc.
  • Trong ngữ cảnh thông thường, khi nói về người, từ "pianist" thường được ưa dùng hơn, đặc biệt cho các nghệ sĩ biểu diễn. "Piano-player" có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn hoặc mô tả chung chung.
piano-player

A piano-player performs a beautiful melody on stage.

danh từ
  1. (như) pianist
  2. (như) pianola