pianoforte
/'pjænou/ Cách viết khác : (pianoforte) /,pjænou'fɔ:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn pianô: Một nhạc cụ có bàn phím, tạo ra âm thanh khi các búa nhỏ bên trong đập vào dây đàn bằng thép. Đây là tên gọi đầy đủ và chính thức của nhạc cụ thường được gọi tắt là "piano".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum has a beautiful 19th-century pianoforte. (Bảo tàng có một cây đàn pianoforte từ thế kỷ 19 rất đẹp.)
- She is learning to play the pianoforte. (Cô ấy đang học chơi đàn pianoforte.)
- The piece was originally composed for the pianoforte. (Bản nhạc ban đầu được sáng tác cho đàn pianoforte.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "pianoforte" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử âm nhạc, hoặc để mô tả các cây đàn cổ, nhấn mạnh đến hình dáng và âm sắc đặc trưng của thời kỳ đó, khác với piano hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Piano (n): Tên gọi tắt, phổ biến hơn của "pianoforte".
- He practices the piano every day. (Anh ấy luyện tập đàn piano mỗi ngày.)
- Fortepiano (n): Một thuật ngữ chuyên môn để chỉ những cây đàn piano thời kỳ đầu (khoảng thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19), thường được dùng trong biểu diễn nhạc cổ điển nguyên bản.
Từ đồng nghĩa
- Piano: Đàn dương cầm (tên gọi phổ biến).
danh từ
- (âm nhạc) pianô
- cottage pianopianô đứng nhỏ
phó từ
- (âm nhạc) nhẹ