piassava

Học thuật
Thân thiện
piassava

Un homme utilise une brosse en piassava pour nettoyer le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cọ sợi: Một loại cây cọ nhiệt đới, thuộc họ Arecaceae, được trồng để lấy sợi từ hoặc cuống .
    • Sợi cọ: Sợi thực vật dai, bền, được lấy từ cây cọ sợi, dùng để làm chổi, bàn chải, thảm hoặc vật liệu đan lát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le piassava est une ressource importante pour l'artisanat local. (Cây cọ sợimột nguồn tài nguyên quan trọng cho nghề thủ công địa phương.)
    • On utilise le piassava pour fabriquer des balais robustes. (Người ta sử dụng sợi cọ để làm những cái chổi bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fibre de piassava": sợi cọ piassava.
    • Cette natte est tressée en fibre de piassava. (Tấm chiếu này được đan bằng sợi cọ piassava.)
Biến thể từ gần giống
  • Piassave (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ cây cọ sợi hoặc sợi cọ.
  • Piasaba: Một biến thể chính tả khác của cùng một từ.
  • Attalea funifera: Tên khoa học của một loài cây cọ sợi phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Palmier à fibres: cây cọ lấy sợi.
  • Fibre végétale: sợi thực vật (nghĩa rộng hơn).
piassava

Un homme utilise une brosse en piassava pour nettoyer le sol.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cọ sợi
  2. sợi cọ