piassava
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cọ sợi: Một loại cây cọ nhiệt đới, thuộc họ Arecaceae, được trồng để lấy sợi từ lá hoặc cuống lá.
- Sợi cọ: Sợi thực vật dai, bền, được lấy từ cây cọ sợi, dùng để làm chổi, bàn chải, thảm hoặc vật liệu đan lát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le piassava est une ressource importante pour l'artisanat local. (Cây cọ sợi là một nguồn tài nguyên quan trọng cho nghề thủ công địa phương.)
- On utilise le piassava pour fabriquer des balais robustes. (Người ta sử dụng sợi cọ để làm những cái chổi bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fibre de piassava": sợi cọ piassava.
- Cette natte est tressée en fibre de piassava. (Tấm chiếu này được đan bằng sợi cọ piassava.)
Biến thể và từ gần giống
- Piassave (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ cây cọ sợi hoặc sợi cọ.
- Piasaba: Một biến thể chính tả khác của cùng một từ.
- Attalea funifera: Tên khoa học của một loài cây cọ sợi phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Palmier à fibres: cây cọ lấy sợi.
- Fibre végétale: sợi thực vật (nghĩa rộng hơn).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cọ sợi
- sợi cọ