pibrock

Học thuật
Thân thiện
pibrock

Un joueur de pibrock joue une mélodie traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kèn túi Ê-cốt: Một loại nhạc cụ hơi truyền thống của Scotland, thường được làm từ da động vật nhiều ống phát ra âm thanh. Từ này đặc biệt chỉ loại kèn túi được sử dụng trong âm nhạc dân gian Scotland.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le son du pibrock résonnait dans la vallée. (Âm thanh của kèn túi Ê-cốt vang vọng khắp thung lũng.)
    • Il a appris à jouer du pibrock pendant son séjour en Écosse. (Anh ấy đã học chơi kèn túi Ê-cốt trong thời gian ở Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "musique de pibrock": âm nhạc dành cho hoặc được biểu diễn bằng kèn túi Ê-cốt.
    • Ils dansaient sur une musique de pibrock. (Họ nhảy theo điệu nhạc kèn túi Ê-cốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornemuse (n.f): Kèn túi (từ chung để chỉ các loại kèn túi, không chỉ riêng của Scotland).
  • Biniou (n.m): Một loại kèn túi truyền thống của vùng Bretagne, Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Cornemuse écossaise: Kèn túi Scotland (cách gọi mô tả).
pibrock

Un joueur de pibrock joue une mélodie traditionnelle.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) kèn túi Ê-cốt