pic-vert
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim gõ kiến xanh: Một loài chim thuộc họ gõ kiến, có bộ lông màu xanh lục và đỏ trên đầu, thường được tìm thấy ở châu Âu và châu Á. Tên khoa học là Picus viridis.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai entendu le pic-vert tambouriner sur un arbre. (Tôi đã nghe thấy tiếng chim gõ kiến xanh gõ vào thân cây.)
- Le pic-vert est un oiseau protégé dans cette région. (Chim gõ kiến xanh là một loài chim được bảo vệ ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc văn bản mô tả thiên nhiên, "pic-vert" có thể được dùng như một hình ảnh biểu tượng cho sự cần mẫn hoặc âm thanh của rừng.
- Le chant de la forêt était ponctué par le rythme sec du pic-vert. (Bản nhạc của khu rừng được chấm phá bởi nhịp điệu khô khan của chim gõ kiến xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pivert (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cách gọi thông tục khác của "pic-vert".
- Regarde, un pivert ! (Nhìn kìa, một con chim gõ kiến xanh!)
Từ đồng nghĩa
- Oiseau (danh từ giống đực): chim (nghĩa chung).
- Pic (danh từ giống đực): chim gõ kiến (nghĩa chung cho các loài trong họ).
danh từ giống đực
- như pivert