pic-vert

Học thuật
Thân thiện
pic-vert

Un pic-vert frappe le tronc d'un arbre avec son bec.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim gõ kiến xanh: Một loài chim thuộc họ gõ kiến, bộ lông màu xanh lục đỏ trên đầu, thường được tìm thấychâu Âu châu Á. Tên khoa họcPicus viridis.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai entendu le pic-vert tambouriner sur un arbre. (Tôi đã nghe thấy tiếng chim gõ kiến xanh vào thân cây.)
    • Le pic-vert est un oiseau protégé dans cette région. (Chim gõ kiến xanhmột loài chim được bảo vệkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn bản mô tả thiên nhiên, "pic-vert" có thể được dùng như một hình ảnh biểu tượng cho sự cần mẫn hoặc âm thanh của rừng.
    • Le chant de la forêt était ponctué par le rythme sec du pic-vert. (Bản nhạc của khu rừng được chấm phá bởi nhịp điệu khô khan của chim gõ kiến xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pivert (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cách gọi thông tục khác của "pic-vert".
    • Regarde, un pivert ! (Nhìn kìa, một con chim gõ kiến xanh!)
Từ đồng nghĩa
  • Oiseau (danh từ giống đực): chim (nghĩa chung).
  • Pic (danh từ giống đực): chim gõ kiến (nghĩa chung cho các loài trong họ).
pic-vert

Un pic-vert frappe le tronc d'un arbre avec son bec.

danh từ giống đực
  1. như pivert