picamar
/'pikəmɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu hắc, hắc ín: "Picamar" là một chất lỏng dầu, không màu, có mùi khó chịu, được tách ra từ hắc ín gỗ hoặc than đá. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laboratory analyzed a sample of picamar. (Phòng thí nghiệm đã phân tích một mẫu picamar.)
- Picamar is one of the many byproducts of wood tar distillation. (Picamar là một trong nhiều sản phẩm phụ của quá trình chưng cất hắc ín gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc lịch sử liên quan đến hóa học hữu cơ và công nghiệp chế biến than đá/gỗ.
Biến thể và từ gần giống
- Wood tar (n): hắc ín gỗ (nguyên liệu thô để sản xuất picamar).
- Coal tar (n): hắc ín than đá (một loại nguyên liệu thô tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
danh từ
- dầu hắc, hắc ín