picaroon
/,pikə'ru:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ bất lương, kẻ cướp, kẻ trộm: "Picaroon" chỉ một người không trung thực, một tên cướp hoặc kẻ trộm, thường hoạt động một cách xảo quyệt hoặc mạo hiểm.
- Tàu cướp biển: "Picaroon" cũng có thể dùng để chỉ một con tàu được sử dụng bởi cướp biển hoặc chính nó là một tàu cướp biển.
Nội động từ:
- Ăn cướp, dở trò kẻ cướp: Hành động thực hiện hành vi cướp bóc hoặc sống như một kẻ cướp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old tales are full of picaroons who robbed from the rich. (Những câu chuyện xưa đầy rẫy những kẻ cướp đã cướp của người giàu.)
- A suspicious picaroon was spotted near the coast. (Một tàu cướp biển đáng ngờ đã được phát hiện gần bờ biển.)
Nội động từ:
- They were accused of picarooning along the trade routes. (Họ bị buộc tội đã ăn cướp dọc theo các tuyến đường thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử hoặc phiêu lưu về cướp biển và những kẻ mạo hiểm.
- Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người kinh doanh hoặc chính trị gia vô đạo đức, thao túng.
- That businessman is nothing but a corporate picaroon. (Doanh nhân đó chẳng khác gì một tên cướp trong giới doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Picaro (danh từ): Kẻ bất lương, lưu manh (thường là nhân vật chính trong thể loại tiểu thuyết "picaresque" - tiểu thuyết lưu manh).
- Picaresque (tính từ): Thuộc về thể loại văn học kể về cuộc phiêu lưu của một nhân vật lưu manh (picaro).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kẻ cướp): Rogue (kẻ lưu manh), scoundrel (kẻ vô lại), thief (kẻ trộm), brigand (kẻ cướp), pirate (cướp biển).
- Danh từ (tàu): Pirate ship (tàu cướp biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "picaroon".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "picaroon".
danh từ
- kẻ bất lương, kể cướp, kẻ trộm
- tàu cướp biển
nội động từ
- ăn cướp, dở trò kẻ cướp