piccalilli

/'pikəlili/
Học thuật
Thân thiện
piccalilli

She spreads a spoonful of piccalilli on her sandwich.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dưa góp cay: Một loại đồ chấm hoặc món ăn kèm (relish) vị cay, được làm từ các loại rau củ cắt nhỏ (thường dưa chuột, ớt chuông xanh, hành tây) được ngâm chua trong nước xốt gia vị tạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love having piccalilli with my cheese sandwich. (Tôi rất thích ăn dưa góp cay kèm với bánh mì sandwich phô mai.)
    • This piccalilli recipe uses cauliflower and green beans. (Công thức làm dưa góp cay này sử dụng súp trắng đậu cô ve.)
    • She made a jar of homemade piccalilli. ( ấy đã làm một lọ dưa góp cay tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piccalilli" thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chung loại đồ chấm này.
    • Would you like some piccalilli with your cold meat? (Anh muốn một ít dưa góp cay với thịt nguội không?)
Biến thể từ gần giống
  • Relish (n): Đồ chấm, món ăn kèm vị chua ngọt hoặc cay, thường làm từ rau củ ngâm chua. "Piccalilli" một loại "relish" đặc biệt vị cay từ tạt.
  • Chutney (n): Một loại đồ chấm hoặc sốt nguồn gốc từ Ấn Độ, thường vị ngọt cay, làm từ trái cây hoặc rau củ ninh nhừ. Khác với "piccalilli" ở kết cấu hương vị đặc trưng.
  • Pickle (n): Đồ chua, dưa chua nói chung. "Piccalilli" một dạng "pickle" cắt nhỏ nước xốt đặc.
Từ đồng nghĩa
  • Mustard pickle: Dưa chua tạt (một tên gọi khác gần nghĩa, nhấn mạnh thành phần tạt).
  • Chopped pickle relish: Đồ chấm dưa chua cắt nhỏ (cách mô tả).
piccalilli

She spreads a spoonful of piccalilli on her sandwich.

danh từ
  1. dưa góp cay