pichiciago

/,pitʃisi'eigou/
Học thuật
Thân thiện
pichiciago

A pichiciago burrows in the sandy soil of its habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con tatu Chi-: Tên gọi một loài thú mai (armadillo) rất nhỏ, nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ, đặc biệt Argentina. Loài này đặc điểm lông mềm mượt màu nhạt các tấm mai màu hồng trên đầu cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pichiciago is one of the smallest armadillo species in the world. (Pichiciago một trong những loài tatu nhỏ nhất trên thế giới.)
    • Scientists are studying the unique pink plates of the pichiciago. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tấm mai màu hồng độc đáo của con tatu Chi-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách báo về động vật học hoặc trong ngữ cảnh mô tả đặc điểm sinh học. Đây không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Pink fairy armadillo: Tên tiếng Anh thông dụng khác cho cùng một loài động vật này.
  • Armadillo (n): Tatu, một nhóm động vật mai cứng bao phủ cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Pink fairy armadillo: Tatu hồng tiên (tên gọi mô tả theo tiếng Anh).
  • Chlamyphorus truncatus: Tên khoa học của loài này.
pichiciago

A pichiciago burrows in the sandy soil of its habitat.

danh từ
  1. (động vật học) con tatu Chi-