pichiciego

pichiciego

A pichiciego burrows into the sandy soil of its habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thú mai nhỏ nhất Argentina: "pichiciego" chỉ một loài thú mai (armadillo) rất nhỏ, nguồn gốc từ Argentina. Loài này bộ lông mượt mà, màu nhạt các mảng màu hồng trên đầu cổ.
dụ sử dụng
  • (Loài pichiciego một sinh vật hiếm thú vị.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài pichiciego để hiểu về sự thích nghi độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a pichiciego": phát hiện một con pichiciego (thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu động vật hoang dã).
    • It is extremely difficult to spot a pichiciego in the wild due to its small size and burrowing habits. (Rất khó để phát hiện một con pichiciego trong tự nhiên kích thước nhỏ thói quen đào hang của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pichiciego (danh từ, số nhiều: pichiciegos): dạng số nhiều giữ nguyên như từ gốc.
    • Several pichiciegos were observed in the protected area. (Một số con pichiciego đã được quan sát trong khu vực được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Armadillo lùn: tên gọi khác của pichiciego, nhấn mạnh kích thước nhỏ bé của .
  • Thú mai nhỏ Argentina: mô tả chính xác loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pichiciego".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pichiciego".

Từ gần giống

Từ chứa "pichiciego"